evaporate

/i'væpəreit/
ngoại động từ
  1. làm bay hơi
  2. làm khô (hoa quả, sữa)
nội động từ
  1. bay hơi
  2. (thông tục) tan biến, biến mất; chết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "evaporate"

Từ có nhắc đến "evaporate"

evaporate
The water in the puddle began to evaporate under the hot sun.