evaporate
/i'væpəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm bay hơi: Hành động chuyển một chất lỏng thành hơi hoặc khí, thường bằng cách đun nóng.
- Làm khô (hoa quả, sữa): Loại bỏ nước khỏi một chất để bảo quản hoặc cô đặc nó.
Nội động từ:
- Bay hơi: Quá trình một chất lỏng chuyển thành hơi nước hoặc khí.
- (Thông tục) Tan biến, biến mất: Dùng một cách hình tượng để chỉ việc một cái gì đó đột ngột biến mất hoặc kết thúc.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The sun's heat will evaporate the puddles. (Sức nóng của mặt trời sẽ làm bay hơi những vũng nước.)
- This machine is used to evaporate milk to make condensed milk. (Máy này được dùng để làm khô sữa để làm sữa đặc.)
Nội động từ:
- Water will evaporate faster on a hot day. (Nước sẽ bay hơi nhanh hơn vào một ngày nóng.)
- His confidence seemed to evaporate when he saw the audience. (Sự tự tin của anh ấy dường như tan biến khi nhìn thấy khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong tài chính hoặc trừu tượng: Chỉ sự biến mất nhanh chóng của một thứ phi vật chất như hy vọng, cơ hội, hoặc tiền bạc.
- All our savings evaporated after the business failed. (Tất cả tiền tiết kiệm của chúng tôi đã biến mất sau khi việc kinh doanh thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
Evaporation (danh từ): Sự bay hơi.
- The evaporation of the lake is a concern during the drought. (Sự bay hơi của hồ nước là một mối lo ngại trong đợt hạn hán.)
Evaporated (tính từ/động tính từ quá khứ): Đã được làm bay hơi hoặc cô đặc.
- This recipe calls for evaporated milk. (Công thức này yêu cầu sữa đặc.)
Từ đồng nghĩa
- Vaporize (động từ): Bốc hơi, chuyển thành hơi (thường ở nhiệt độ cao).
- Disappear (động từ): Biến mất (nghĩa thông tục, hình tượng).
- Dry up (cụm động từ): Khô cạn, cạn kiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Evaporate away: Bay hơi hoặc biến mất hoàn toàn.
- The morning fog will evaporate away as the sun rises. (Sương mù buổi sáng sẽ bay hơi hết khi mặt trời lên.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng hình tượng "tan biến, biến mất" đã được bao hàm trong nghĩa thông tục.)
ngoại động từ
- làm bay hơi
- làm khô (hoa quả, sữa)
nội động từ
- bay hơi
- (thông tục) tan biến, biến mất; chết