varan

/'værən/
danh từ
  1. (động vật học) kỳ đà xám

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "varan"

varan
A large varan rests on a sunlit rock near a riverbank.