varan

/'værən/
Học thuật
Thân thiện
varan

A large varan rests on a sunlit rock near a riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỳ đà xám: Một loài thằn lằn lớn, ăn thịt, thường sốngvùng nhiệt đới của châu Phi, châu Á Australia. Đây tên gọi chung cho các loài thuộc chi Varanus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The varan is a fascinating reptile to observe in the wild. (Kỳ đà xám một loài bò sát hấp dẫn để quan sát trong tự nhiên.)
    • Some species of varan can grow to be very large. (Một số loài kỳ đà xám có thể phát triển đến kích thước rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monitor lizard": Đây tên tiếng Anh thông dụng khác cho "varan", thường được dùng trong văn cảnh phổ thông hoặc khoa học.
    • The Komodo dragon is the largest living species of monitor lizard. (Rồng Komodo loài kỳ đà xám còn sinh tồn lớn nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Varanid (n): Thuộc họ Varanidae (họ Kỳ đà). Dùng trong phân loại khoa học.

    • Varanids are known for their intelligence among reptiles. (Các loài thuộc họ Kỳ đà được biết đến với trí thông minh trong số các loài bò sát.)
  • Varanus (n): Tên chi khoa học của kỳ đà xám.

    • The genus Varanus includes many different species. (Chi Varanus bao gồm nhiều loài khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Monitor lizard: Kỳ đà (tên gọi phổ biến trong tiếng Anh).
  • Goanna: Tên gọi thông dụng cho kỳ đà xám ở Australia.
Thông tin bổ sung
  • Trong văn hóa dân gian một số vùng, người ta tin rằng varan có thể cảnh báo sự hiện diện của cá sấu, như được đề cập trong một số định nghĩa tham khảo.
varan

A large varan rests on a sunlit rock near a riverbank.

danh từ
  1. (động vật học) kỳ đà xám

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "varan"