varan

/'værən/
Học thuật
Thân thiện
varan

Un varan se repose sur une grosse branche au bord de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kỳ đà: Một loài thằn lằn lớn, thuộc họ Varanidae, thường sốngcác vùng nhiệt đới cận nhiệt đới. Chúng thân hình dài, đuôi khỏe, lưỡi chẻ đôi động vật ăn thịt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le varan est un reptile impressionnant. (Kỳ đàmột loài bò sát gây ấn tượng.)
    • Nous avons observé un varan près de la rivière. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con kỳ đà gần con sông.)
    • Le varan d'eau est commun en Asie du Sud-Est. (Kỳ đà nước phổ biếnĐông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học hoặc phân loại học, "varan" có thể được dùng để chỉ chung các loài trong chi .
    • Le genre Varanus comprend de nombreuses espèces de varans. (Chi Varanus bao gồm nhiều loài kỳ đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Varanidé (danh từ giống đực): Thành viên của họ Varanidae (họ Kỳ đà).
  • Varanus (danh từ giống đực): Tên khoa học của chi Kỳ đà.
Từ đồng nghĩa
  • Moniteur (danh từ giống đực): Một tên gọi khác cho kỳ đà, thường dùng trong tên gọi một số loài cụ thể (ví dụ: còn gọi là ).
Các cụm từ liên quan
  • Varan d'eau (danh từ giống đực): Kỳ đà nước.
  • Varan de Komodo (danh từ giống đực): Kỳ đà Komodo (loài thằn lằn lớn nhất thế giới).
  • Varan du désert (danh từ giống đực): Kỳ đà sa mạc.
Thành ngữ liên quan
  • : Thông minh, xảo quyệt như một con kỳ đà (ám chỉ sự khôn ngoan, tinh ranh của loài vật này).
varan

Un varan se repose sur une grosse branche au bord de la rivière.

{{varan}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) kỳ đà