varying

/'veəriiɳ/
tính từ
  1. hay thay đổi, hay biến đổi
  2. khác nhau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "varying"

varying
The artist uses varying shades of blue to paint the ocean.