vaticinator

/væ'tisineitə/
Học thuật
Thân thiện
vaticinator

The vaticinator gazes into a crystal ball to see what lies ahead.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tiên đoán, nhà tiên tri: Một người thẩm quyền hoặc được cho khả năng dự đoán tương lai, thường thông qua các phương pháp huyền bí, trực giác hoặc phân tích các dấu hiệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient vaticinator foretold the rise and fall of empires. (Nhà tiên đoán cổ đại đã báo trước sự hưng thịnh suy tàn của các đế chế.)
    • People gathered to hear the vaticinator's predictions about the harvest. (Mọi người tụ tập để nghe những lời tiên đoán của nhà tiên tri về vụ mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To consult a vaticinator": tham vấn một nhà tiên tri.
    • The king would often consult the royal vaticinator before making important decisions. (Nhà vua thường xuyên tham vấn vị cố vấn tiên tri của hoàng gia trước khi đưa ra các quyết định quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaticinate (động từ): tiên đoán, báo trước.
    • To vaticinate future events. (Tiên đoán các sự kiện tương lai.)
  • Vaticination (danh từ): sự tiên đoán, lời tiên tri.
    • His vaticinations were recorded in ancient texts. (Những lời tiên tri của ông ấy đã được ghi chép trong các văn bản cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Prophet: nhà tiên tri, người tuyên bố những điều được mặc khải.
  • Seer: người tầm nhìn, nhà tiên tri.
  • Oracle: nhà tiên tri, lời sấm truyền (cũng chỉ địa điểm thần thoại).
  • Soothsayer: thầy bói, người đoán vận mệnh.
Thành ngữ liên quan
  • "To play the vaticinator": đóng vai người tiên đoán (thường dùng với ý mỉa mai hoặc không chính thức).
    • Stop trying to play the vaticinator; no one knows what will happen. (Đừng cố đóng vai nhà tiên tri nữa; không ai biết chuyện sẽ xảy ra đâu.)
vaticinator

The vaticinator gazes into a crystal ball to see what lies ahead.

danh từ
  1. người tiên đoán

Từ đồng nghĩa