prophet

/prophet/
Học thuật
Thân thiện
prophet

A prophet stands on a hilltop, speaking to a gathered crowd.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà tiên tri: Người được cho khả năng tiếp nhận truyền đạt thông điệp từ thần linh, hoặc người khả năng dự đoán tương lai.
    • Người đề xướng, người chủ trương: Người tích cực ủng hộ, tuyên truyền hoặc dự đoán về một học thuyết, nguyên hoặc sự phát triển trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the Bible, Isaiah is known as a prophet. (Trong Kinh Thánh, Isaiah được biết đến như một nhà tiên tri.)
    • He was a prophet of social change, advocating for reforms long before they became popular. (Ông ấy người đề xướng cho sự thay đổi xã hội, ủng hộ cải cách từ lâu trước khi chúng trở nên phổ biến.)
    • Many considered him a prophet for accurately predicting the rise of digital technology. (Nhiều người coi ông một nhà tiên tri đã dự đoán chính xác sự trỗi dậy của công nghệ số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A prophet of doom": Một người luôn dự báo hoặc cảnh báo về những điều tồi tệ, thảm họa trong tương lai.

    • Don't listen to him; he's just a prophet of doom. (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ một kẻ chuyên dự báo điềm gở.)
  • "To be without honor in one's own country" (thành ngữ liên quan đến prophet): Một nhà tiên tri thường không được tôn trọng tại quê hương mìnhchỉ tài năng hoặc tầm nhìn thường không được công nhậnnơi quen thuộc).

    • His ideas were ignored here; it's true that a prophet is often without honor in his own land. (Ý tưởng của ông bị phớt lờđây; đúng nhà tiên tri thường không được trọng vọng ngay tại quê hương mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Prophetic (tính từ): Mang tính tiên tri, khả năng dự báo.
    • His warnings proved to be prophetic. (Những cảnh báo của ông ấy hóa ra mang tính tiên tri.)
  • Prophecy (danh từ): Lời tiên tri, sự tiên đoán.
    • The ancient prophecy foretold the coming of a great leader. (Lời tiên tri cổ đại đã báo trước sự xuất hiện của một vị lãnh tụ vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Seer: Nhà tiên tri, người tầm nhìn xa (nhấn mạnh khả năng thấy trước tương lai).
  • Oracle: Nhà tiên tri, người đưa ra lời sấm truyền (thường trong bối cảnh cổ đại).
  • Forecaster: Người dự báo (thường dùng trong bối cảnh thời tiết hoặc kinh tế, ít mang sắc thái tôn giáo).
Thành ngữ liên quan
  • A prophet is not without honor save in his own country: Nhà tiên tri không thiếu sự tôn kính, trừchính quê hương mình (thành ngữ dựa trên câu nói trong Kinh Thánh).
  • To cry prophet in the wilderness: Kêu gào, cảnh báo như một nhà tiên tri trong hoang mạc (ám chỉ việc đưa ra lời cảnh báo nhưng không được ai lắng nghe).
prophet

A prophet stands on a hilltop, speaking to a gathered crowd.

danh từ
  1. nhà tiên tri; người đoán trước
  2. người chủ trương, người đề xướng (một nguyên , một chủ nghĩa)
  3. (tôn giáo) giáo đồ
  4. (từ lóng) người mách nước (đánh cá ngựa)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "prophet"