prophet

/prophet/
danh từ
  1. nhà tiên tri; người đoán trước
  2. người chủ trương, người đề xướng (một nguyên , một chủ nghĩa)
  3. (tôn giáo) giáo đồ
  4. (từ lóng) người mách nước (đánh cá ngựa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "prophet"

prophet
A prophet stands on a hilltop, speaking to a gathered crowd.