venter
/'ventə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Giải phẫu học):
- Bụng: Phần cơ thể nằm giữa ngực và xương chậu ở động vật có xương sống.
- Bắp, bụng cơ: Phần phình to ra của một cơ, đặc biệt là phần trung tâm.
Danh từ (Pháp lý, cổ):
- Người mẹ, dạ con: Dùng để chỉ người mẹ hoặc tử cung, đặc biệt trong các văn bản pháp lý liên quan đến việc sinh đẻ và thừa kế.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Giải phẫu):
- The doctor examined the patient's venter for any abnormalities. (Bác sĩ kiểm tra bụng của bệnh nhân để tìm bất thường.)
- The venter of the muscle is its thickest part. (Bụng của cơ là phần dày nhất của nó.)
Danh từ (Pháp lý):
- The old legal document mentioned an heir "in venter". (Tài liệu pháp lý cũ đề cập đến một người thừa kế "còn trong bụng mẹ".)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In venter" (cụm từ pháp lý): Chỉ một đứa trẻ đã được thụ thai nhưng chưa được sinh ra.
- The law recognizes the rights of a child in venter. (Pháp luật công nhận quyền của một đứa trẻ còn trong bụng mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ventral (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến bụng.
- The ventral side of the fish is lighter in color. (Mặt bụng của con cá có màu nhạt hơn.)
- Ventricle (danh từ): Tâm thất (trong tim hoặc não).
- Vent (danh từ/động từ): Lỗ thông hơi; trút giận (nghĩa khác biệt).
Từ đồng nghĩa
- Belly: Bụng (từ thông dụng hơn trong giải phẫu đời thường).
- Abdomen: Bụng, ổ bụng (từ chuyên môn trong y học).
- Womb: Tử cung, dạ con (đồng nghĩa cho nghĩa pháp lý).
Lưu ý
- Từ "venter" trong nghĩa pháp lý ("người mẹ", "dạ con") hiện nay rất ít được sử dụng và mang tính cổ xưa, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản luật cũ.
- Trong giải phẫu học hiện đại, "venter" thường được dùng cụ thể để chỉ phần phình của cơ (muscle belly) hơn là để chỉ toàn bộ ổ bụng.
danh từ
- (giải phẫu) bụng
- bắp, bụng (của bắp cơ...)
- (pháp lý) vợ
- a son by another venterđứa con trai vợ khác