venter

/'ventə/
Học thuật
Thân thiện
venter

A mother gently places her hand on her venter.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):

    • Bụng: Phần cơ thể nằm giữa ngực xương chậuđộng vật xương sống.
    • Bắp, bụng : Phần phình to ra của một , đặc biệt phần trung tâm.
  2. Danh từ (Pháp , cổ):

    • Người mẹ, dạ con: Dùng để chỉ người mẹ hoặc tử cung, đặc biệt trong các văn bản pháp liên quan đến việc sinh đẻ thừa kế.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):

    • The doctor examined the patient's venter for any abnormalities. (Bác sĩ kiểm tra bụng của bệnh nhân để tìm bất thường.)
    • The venter of the muscle is its thickest part. (Bụng của phần dày nhất của .)
  • Danh từ (Pháp ):

    • The old legal document mentioned an heir "in venter". (Tài liệu pháp đề cập đến một người thừa kế "còn trong bụng mẹ".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In venter" (cụm từ pháp ): Chỉ một đứa trẻ đã được thụ thai nhưng chưa được sinh ra.
    • The law recognizes the rights of a child in venter. (Pháp luật công nhận quyền của một đứa trẻ còn trong bụng mẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ventral (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến bụng.
    • The ventral side of the fish is lighter in color. (Mặt bụng của con màu nhạt hơn.)
  • Ventricle (danh từ): Tâm thất (trong tim hoặc não).
  • Vent (danh từ/động từ): Lỗ thông hơi; trút giận (nghĩa khác biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Belly: Bụng (từ thông dụng hơn trong giải phẫu đời thường).
  • Abdomen: Bụng, ổ bụng (từ chuyên môn trong y học).
  • Womb: Tử cung, dạ con (đồng nghĩa cho nghĩa pháp ).
Lưu ý
  • Từ "venter" trong nghĩa pháp ("người mẹ", "dạ con") hiện nay rất ít được sử dụng mang tính cổ xưa, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản luật .
  • Trong giải phẫu học hiện đại, "venter" thường được dùng cụ thể để chỉ phần phình của (muscle belly) hơn để chỉ toàn bộbụng.
venter

A mother gently places her hand on her venter.

danh từ
  1. (giải phẫu) bụng
  2. bắp, bụng (của bắp cơ...)
  3. (pháp ) vợ
    • a son by another venter
      đứa con trai vợ khác

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "venter"