venter

/'ventə/
danh từ
  1. (giải phẫu) bụng
  2. bắp, bụng (của bắp cơ...)
  3. (pháp ) vợ
    • a son by another venter
      đứa con trai vợ khác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "venter"

venter
A mother gently places her hand on her venter.