vegetable
/'vedʤitəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Rau: Phần ăn được của một số loại cây, thường là lá, thân, rễ, củ, hoa hoặc quả, được dùng làm thực phẩm.
- Thực vật, cây cỏ: (Trong sinh học) Một sinh vật thuộc giới thực vật, thường có khả năng quang hợp.
- Người sống đời sống thực vật: (Nghĩa bóng, không trang trọng) Một người không thể cử động hoặc suy nghĩ do bệnh tật hoặc chấn thương nghiêm trọng.
Tính từ:
- (Thuộc về) thực vật: Có nguồn gốc hoặc liên quan đến cây cối, rau củ.
- (Thuộc về) rau: Được làm từ hoặc liên quan đến rau dùng làm thức ăn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We should eat more green vegetables like spinach and broccoli. (Chúng ta nên ăn nhiều rau xanh như rau chân vịt và bông cải xanh hơn.)
- Carrots and potatoes are root vegetables. (Cà rốt và khoai tây là các loại rau củ.)
- After the accident, he was in a coma for years, just a vegetable. (Sau tai nạn, anh ấy hôn mê nhiều năm, chỉ như một người sống đời sống thực vật.)
Tính từ:
- The vegetable kingdom is vast and diverse. (Giới thực vật rất rộng lớn và đa dạng.)
- This soup has a rich vegetable broth. (Món súp này có nước dùng rau củ đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become a vegetable": (thành ngữ, không trang trọng) trở thành người sống đời sống thực vật, mất hết khả năng vận động và nhận thức.
- The severe brain injury caused him to become a vegetable. (Chấn thương não nghiêm trọng khiến anh ta trở thành người sống đời sống thực vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Vegetarian (n): Người ăn chay (không ăn thịt, có thể ăn rau và các sản phẩm từ sữa/trứng).
- Vegetation (n): Thảm thực vật, cây cối nói chung ở một khu vực.
- Veggie (n, adj, thân mật): Cách gọi thân mật của "vegetable" (rau) hoặc "vegetarian" (người ăn chay/đồ ăn chay).
Từ đồng nghĩa
- Greens (n): Rau xanh (thường chỉ các loại rau lá).
- Produce (n): Nông sản, rau quả tươi (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả trái cây).
- Herb (n): Thảo mộc, rau thơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "vegetable")
Thành ngữ liên quan
- To be a couch potato: (Thành ngữ) Chỉ người lười biếng, dành nhiều thời gian ngồi xem TV.
- Lưu ý: Thành ngữ này dùng "potato" (củ khoai tây - một loại rau củ) để ví von, không dùng trực tiếp từ "vegetable".
- Salad days: (Thành ngữ) Thời thanh xuân tươi trẻ, ngây thơ.
- Lưu ý: Thành ngữ này liên quan đến "salad" (món rau trộn), một món ăn từ rau.
tính từ
- (thực vật học) (thuộc) thực vật
- vegetable kingdomgiới thực vật
- vegetable physiologysinh lý thực vật
- (thuộc) rau
- vegetable soupxúp rau
danh từ
- rau
- green vegetablerau xanh