vegetable

/'vedʤitəbl/
Học thuật
Thân thiện
vegetable

A child picks a fresh vegetable from the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Rau: Phần ăn được của một số loại cây, thường , thân, rễ, củ, hoa hoặc quả, được dùng làm thực phẩm.
    • Thực vật, cây cỏ: (Trong sinh học) Một sinh vật thuộc giới thực vật, thường khả năng quang hợp.
    • Người sống đời sống thực vật: (Nghĩa bóng, không trang trọng) Một người không thể cử động hoặc suy nghĩ do bệnh tật hoặc chấn thương nghiêm trọng.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) thực vật: nguồn gốc hoặc liên quan đến cây cối, rau củ.
    • (Thuộc về) rau: Được làm từ hoặc liên quan đến rau dùng làm thức ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We should eat more green vegetables like spinach and broccoli. (Chúng ta nên ăn nhiều rau xanh như rau chân vịt bông cải xanh hơn.)
    • Carrots and potatoes are root vegetables. (Cà rốt khoai tây các loại rau củ.)
    • After the accident, he was in a coma for years, just a vegetable. (Sau tai nạn, anh ấy hôn mê nhiều năm, chỉ như một người sống đời sống thực vật.)
  • Tính từ:

    • The vegetable kingdom is vast and diverse. (Giới thực vật rất rộng lớn đa dạng.)
    • This soup has a rich vegetable broth. (Món súp này nước dùng rau củ đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become a vegetable": (thành ngữ, không trang trọng) trở thành người sống đời sống thực vật, mất hết khả năng vận động nhận thức.
    • The severe brain injury caused him to become a vegetable. (Chấn thương não nghiêm trọng khiến anh ta trở thành người sống đời sống thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Vegetarian (n): Người ăn chay (không ăn thịt, có thể ăn rau các sản phẩm từ sữa/trứng).
  • Vegetation (n): Thảm thực vật, cây cối nói chungmột khu vực.
  • Veggie (n, adj, thân mật): Cách gọi thân mật của "vegetable" (rau) hoặc "vegetarian" (người ăn chay/đồ ăn chay).
Từ đồng nghĩa
  • Greens (n): Rau xanh (thường chỉ các loại rau ).
  • Produce (n): Nông sản, rau quả tươi (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả trái cây).
  • Herb (n): Thảo mộc, rau thơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "vegetable")

Thành ngữ liên quan
  • To be a couch potato: (Thành ngữ) Chỉ người lười biếng, dành nhiều thời gian ngồi xem TV.
    • Lưu ý: Thành ngữ này dùng "potato" (củ khoai tây - một loại rau củ) để von, không dùng trực tiếp từ "vegetable".
  • Salad days: (Thành ngữ) Thời thanh xuân tươi trẻ, ngây thơ.
    • Lưu ý: Thành ngữ này liên quan đến "salad" (món rau trộn), một món ăn từ rau.
vegetable

A child picks a fresh vegetable from the garden.

tính từ
  1. (thực vật học) (thuộc) thực vật
    • vegetable kingdom
      giới thực vật
    • vegetable physiology
      sinh lý thực vật
  2. (thuộc) rau
    • vegetable soup
      xúp rau
danh từ
  1. rau
    • green vegetable
      rau xanh

Từ chứa "vegetable"