veinard

Học thuật
Thân thiện
veinard

Un veinard a gagné un gros lot à la loterie.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):

    • May mắn, số đỏ: Dùng để mô tả một người thường xuyên gặp may mắn, đặc biệttrong những tình huống ngẫu nhiên như trò chơi, xổ số.
    • Gặp hên: Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ sự may mắn.
  2. Danh từ giống đực (thân mật):

    • Người may mắn, người số đỏ: Chỉ một người cụ thể, thườngnam, được coi là vận may.
    • Tay hên: Cách gọi thân mật, bình dân.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est vraiment veinard d'avoir trouvé un billet par terre ! (Hắn ta thật may mắn khi nhặt được tờ tiền trên đất!)
    • Ne sois pas jaloux, il est juste veinard ce jour-là. (Đừng ghen tị, hôm đó anh ấy chỉhên thôi.)
  • Danh từ:
    • Ce veinard a encore gagné au poker. (Thằng hên này lại thắng bài poker rồi.)
    • Regarde ce veinard, il a eu la dernière place pour le concert. (Nhìn tay may mắn kìa, anh ta được cuối cùng cho buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quel veinard !": Thán từ thân mật, tương đương "Đồ may mắn!", "Tên hên quá!" để thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc ghen tị một cách vui vẻ.
    • Quel veinard ! Il a rencontré son acteur préféré dans la rue. (Hên quá! gặp diễn viên yêu thích ngay trên phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Veinarde (danh từ giống cái, thân mật): Người phụ nữ may mắn.
    • Ma sœur est une vraie veinarde aux jeux. (Chị tôimột người đàn bà hên thực sự trong các trò chơi.)
  • Veine (danh từ giống cái): Vận may, sự may mắn. Đâytừ gốc tạo nên "veinard".
    • Quelle veine ! (May quá! / Hên quá!)
Từ đồng nghĩa
  • Chanceux / Chanceuse (tính từ/danh từ): May mắn, người may mắn. (Trang trọng hơn một chút so với "veinard").
  • Béni des dieux (thành ngữ): Được thần linh phù hộ, cực kỳ may mắn.
Từ trái nghĩa
  • Poissard / Poisseux (tính từ/danh từ thân mật): Xui xẻo, người xui xẻo.
  • Malchanceux / Malchanceuse (tính từ/danh từ): Kém may mắn, người kém may mắn.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Veinard" là từ rất thân mật, suồng sã, thường dùng trong khẩu ngữ giữa bạn bè, người thân. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Giới tính: Cần chú ý chia theo giống của người được nói đến: un veinard (một người đàn ông may mắn), une veinarde (một người phụ nữ may mắn).
veinard

Un veinard a gagné un gros lot à la loterie.

tính từ
  1. (thân mật) may mắn, số đỏ
    • Veinard à la loterie
      may mắn trong cuộc xổ số
danh từ giống đực
  1. (thân mật) người may mắn, người số đỏ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "veinard"