veinard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (thân mật):
- May mắn, có số đỏ: Dùng để mô tả một người thường xuyên gặp may mắn, đặc biệt là trong những tình huống ngẫu nhiên như trò chơi, xổ số.
- Gặp hên: Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ sự may mắn.
Danh từ giống đực (thân mật):
- Người may mắn, người số đỏ: Chỉ một người cụ thể, thường là nam, được coi là có vận may.
- Tay hên: Cách gọi thân mật, bình dân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il est vraiment veinard d'avoir trouvé un billet par terre ! (Hắn ta thật may mắn khi nhặt được tờ tiền trên đất!)
- Ne sois pas jaloux, il est juste veinard ce jour-là. (Đừng ghen tị, hôm đó anh ấy chỉ là hên thôi.)
- Danh từ:
- Ce veinard a encore gagné au poker. (Thằng hên này lại thắng bài poker rồi.)
- Regarde ce veinard, il a eu la dernière place pour le concert. (Nhìn tay may mắn kìa, anh ta có được vé cuối cùng cho buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quel veinard !": Thán từ thân mật, tương đương "Đồ may mắn!", "Tên hên quá!" để thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc ghen tị một cách vui vẻ.
- Quel veinard ! Il a rencontré son acteur préféré dans la rue. (Hên quá! Nó gặp diễn viên yêu thích ngay trên phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Veinarde (danh từ giống cái, thân mật): Người phụ nữ may mắn.
- Ma sœur est une vraie veinarde aux jeux. (Chị tôi là một người đàn bà hên thực sự trong các trò chơi.)
- Veine (danh từ giống cái): Vận may, sự may mắn. Đây là từ gốc tạo nên "veinard".
- Quelle veine ! (May quá! / Hên quá!)
Từ đồng nghĩa
- Chanceux / Chanceuse (tính từ/danh từ): May mắn, người may mắn. (Trang trọng hơn một chút so với "veinard").
- Béni des dieux (thành ngữ): Được thần linh phù hộ, cực kỳ may mắn.
Từ trái nghĩa
- Poissard / Poisseux (tính từ/danh từ thân mật): Xui xẻo, người xui xẻo.
- Malchanceux / Malchanceuse (tính từ/danh từ): Kém may mắn, người kém may mắn.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Veinard" là từ rất thân mật, suồng sã, thường dùng trong khẩu ngữ giữa bạn bè, người thân. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Giới tính: Cần chú ý chia theo giống của người được nói đến: un veinard (một người đàn ông may mắn), une veinarde (một người phụ nữ may mắn).
tính từ
- (thân mật) may mắn, có số đỏ
- Veinard à la loteriemay mắn trong cuộc xổ số
danh từ giống đực
- (thân mật) người may mắn, người số đỏ