velar

/'vi:lə/
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) vòm mềm (âm)
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) âm vòm mềm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

velar
A linguistics student points to a velar sound on a diagram of the mouth.