velar
/'vi:lə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Ngôn ngữ học):
- (Thuộc) vòm mềm: Mô tả âm thanh được tạo ra bằng cách nâng phần sau của lưỡi lên chạm hoặc tiến gần đến vòm mềm (phần mềm ở phía sau vòm miệng).
- (Thuộc) âm vòm mềm: Liên quan đến loại phụ âm được phát âm ở vị trí vòm mềm.
Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Âm vòm mềm: Một phụ âm được tạo ra khi mặt lưng của lưỡi tiếp xúc hoặc gần với vòm mềm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sounds /k/, /g/, and /ŋ/ (như trong "sing") are velar consonants. (Các âm /k/, /g/, và /ŋ/ (như trong từ "sing") là những phụ âm vòm mềm.)
- In phonetics, we study velar articulation. (Trong ngữ âm học, chúng ta nghiên cứu sự cấu âm vòm mềm.)
- Danh từ:
- The English phonemes /k/ and /g/ are classified as velars. (Các âm vị tiếng Anh /k/ và /g/ được phân loại là âm vòm mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Velarization (Danh từ): Sự vòm mềm hóa. Hiện tượng một âm được phát âm với phần sau lưỡi nâng lên về phía vòm mềm, làm thay đổi chất lượng âm thanh của nó.
- The "dark l" sound in English is a result of velarization. (Âm "l tối" trong tiếng Anh là kết quả của sự vòm mềm hóa.)
- Velarized (Tính từ): Được vòm mềm hóa.
- Some dialects have a velarized pronunciation of this vowel. (Một số phương ngữ có cách phát âm được vòm mềm hóa của nguyên âm này.)
Biến thể và từ gần giống
- Velum (Danh từ): Vòm mềm. Phần mềm, cơ bắp ở phía sau vòm miệng, ngăn cách khoang miệng và khoang mũi.
- Labiovelar (Tính từ/Danh từ): Môi-vòm mềm. Chỉ một âm được tạo ra bằng sự kết hợp của việc làm tròn môi và nâng phần sau lưỡi lên vòm mềm (ví dụ: âm /w/ trong tiếng Anh).
Từ đồng nghĩa
- Guttural (Tính từ): (Thông tục, ít chính xác hơn về mặt kỹ thuật) Họng, âm thanh phát ra từ cổ họng. Đôi khi được dùng để mô tả âm thanh thô ráp, nhưng trong ngữ âm học, "velar" là thuật ngữ chính xác hơn.
tính từ
- (ngôn ngữ học) (thuộc) vòm mềm (âm)
danh từ
- (ngôn ngữ học) âm vòm mềm