velvety

/'velviti/
Học thuật
Thân thiện
velvety

The kitten's fur felt velvety and warm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mượt như nhung: cảm giác mềm mại, mịn màng êm ái giống như vải nhung khi chạm vào.
    • Dịu dàng, nhẹ nhàng, êm ái: (Nghĩa bóng) Dùng để miêu tả những thứ chất lượng mềm mại, tinh tế dễ chịu, không chỉ về xúc giác còn về thính giác, thị giác hoặc vị giác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The kitten's fur was incredibly velvety. (Bộ lông của chú mèo con mượt như nhung.)
    • She has a velvety singing voice that soothes the audience. ( ấy một giọng hát dịu dàng, êm ái làm dịu lòng khán giả.)
    • He prefers a velvety red wine. (Anh ấy thích một loại rượu vang đỏ dịu ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "velvety texture": kết cấu mịn màng, mượt mà.
    • The chocolate mousse has a perfectly velvety texture. (Mousse sô cô la kết cấu mịn màng hoàn hảo.)
  • "velvety darkness": bóng tối mềm mại, dày đặc êm dịu.
    • They walked home under the velvety darkness of the night sky. (Họ đi bộ về nhà dưới bầu trời đêm tối mịt màng, êm dịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Velvet (danh từ): nhung, vải nhung.
    • She wore a dress made of blue velvet. ( ấy mặc một chiếc váy làm bằng nhung xanh.)
  • Velveteen (danh từ): vải bông giả nhung, bề mặt mịn như nhung.
    • The child's coat was made of warm velveteen. (Áo khoác của đứa trẻ được làm từ vải giả nhung ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Smooth: trơn tru, mượt mà.
  • Soft: mềm mại.
  • Silky: mượt như lụa.
  • Lush: tươi tốt, sum suê (thường dùng cho thảm thực vật, có thể mang nghĩa mềm mại, dày).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

velvety

The kitten's fur felt velvety and warm.

tính từ
  1. mượt như nhung
  2. (nghĩa bóng) dịu dàng, nhẹ nhàng
    • a velvety touch on the paino
      sự bấm lướt nhẹ nhàng trên phím pianô
    • velvety wine
      rượu vang dịu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "velvety"