vendéen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) tỉnh Vendée: Chỉ những gì liên quan đến tỉnh Vendée, một vùng ở miền Tây nước Pháp.
- (Thuộc) vùng Vendée: Chỉ những gì liên quan đến vùng địa lý, văn hóa hoặc lịch sử của Vendée.
Danh từ giống đực:
- Nghĩa quân Vendée: (Sử học) Chỉ những người lính hoặc thành viên của các cuộc nổi dậy bảo hoàng và Công giáo ở Vendée chống lại chính phủ Cách mạng Pháp trong thời kỳ Cách mạng Pháp (cuối thế kỷ 18).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le bocage vendéen est un paysage typique. (Vùng đất có hàng rào cây của Vendée là một cảnh quan điển hình.)
- Elle étudie la culture vendéenne. (Cô ấy nghiên cứu văn hóa Vendée.)
Danh từ giống đực:
- Les Vendéens se sont révoltés contre la République. (Những nghĩa quân Vendée đã nổi dậy chống lại nền Cộng hòa.)
- Un Vendéen a écrit sur cette période historique. (Một nghĩa quân Vendée đã viết về giai đoạn lịch sử này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Guerre de Vendée": Chiến tranh Vendée, chỉ cuộc nội chiến ở Pháp (1793-1796) giữa quân Cộng hòa và nghĩa quân Vendée.
- La Guerre de Vendée fut un conflit sanglant. (Chiến tranh Vendée là một cuộc xung đột đẫm máu.)
Être d'origine vendéenne: Có nguồn gốc từ Vendée.
- Il est fier d'être d'origine vendéenne. (Anh ấy tự hào có nguồn gốc Vendée.)
Biến thể và từ gần giống
- Vendéenne (danh từ giống cái): Nữ nghĩa quân Vendée; người phụ nữ đến từ Vendée.
- Une Vendéenne a témoigné de cette époque. (Một nữ nghĩa quân Vendée đã làm chứng về thời kỳ đó.)
Từ đồng nghĩa
- Cho tính từ: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng chỉ xuất xứ.
- Cho danh từ (nghĩa quân): Insurgé royaliste (kẻ nổi dậy bảo hoàng), Chouan (tên gọi khác cho quân nổi dậy ở miền Tây, nhưng không hoàn toàn giống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ/tính từ này trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vendéen" một cách độc lập.
tính từ
- (thuộc) tỉnh Văng-đê (Pháp)
danh từ giống đực
- (sử học) nghĩa quân Văng-đê