venerable

/'venərəbl/
Học thuật
Thân thiện
venerable

The venerable professor shared his wisdom with the students.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng tôn kính, đáng kính trọng: Chỉ người hoặc vật được tôn trọng sâu sắc phẩm hạnh, trí tuệ, sự khôn ngoan, hoặc tuổi tác cao.
    • Cổ kính, lâu đời: Chỉ một thứ đó có tuổi đời rất lớn, gợi lên sự tôn trọng ngưỡng mộ lịch sử lâu dài của .
dụ sử dụng
  • Chỉ người:

    • The venerable professor was respected by all his students. (Vị giáo sư đáng kính được tất cả sinh viên của ông kính trọng.)
    • She consulted the village's most venerable elder for advice. ( ấy đã thỉnh ý vị trưởng lão đáng kính nhất của làng để xin lời khuyên.)
  • Chỉ vật hoặc tổ chức:

    • The venerable oak tree had stood in the square for centuries. (Cây sồi cổ kính đã đứngquảng trường hàng thế kỷ.)
    • This venerable institution was founded over 500 years ago. (Tổ chức lâu đời này được thành lập hơn 500 năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Venerable" (Danh từ riêng): Một tước hiệu tôn kính được sử dụng trong một số bối cảnh tôn giáo (như Công giáo, Anh giáo) để chỉ một người đã qua đời đang trong quá trình được phong chân phước.

    • The Venerable Bede is an important English historian. (Chân phước Bede một sử gia quan trọng của nước Anh.)
  • "venerable age": Tuổi cao đáng kính.

    • He had reached a venerable age but his mind was still sharp. (Ông đã đạt đến tuổi cao đáng kính nhưng trí óc vẫn còn minh mẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Venerate (Động từ): Tôn kính, sùng bái.

    • People venerate their ancestors. (Người ta tôn kính tổ tiên của họ.)
  • Veneration (Danh từ): Sự tôn kính, lòng sùng kính.

    • The statue is an object of great veneration. (Bức tượng một vật thể được sùng kính rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Respected: Được kính trọng.
  • Revered: Được tôn sùng, kính trọng sâu sắc.
  • Esteemed: Được quý trọng, đánh giá cao.
  • Time-honored: Lâu đời, được tôn vinh theo thời gian (thường chỉ vật/truyền thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "venerable" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "venerable".)

venerable

The venerable professor shared his wisdom with the students.

tính từ
  1. đáng tôn kính
    • a venerable scholar
      một nhà học giả đáng tôn kính

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "venerable"

Từ có nhắc đến "venerable"