venerate

/'venəreit/
Học thuật
Thân thiện
venerate

We venerate the wisdom of our elders.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tôn kính, kính trọng sâu sắc: Hành động thể hiện sự tôn trọng ngưỡng mộ cao độ đối với một người, một vật hoặc một khái niệm, thường phẩm chất đạo đức, sự thánh thiện, sự khôn ngoan, tuổi tác hoặc tầm quan trọng lịch sử.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Many cultures venerate their ancestors. (Nhiều nền văn hóa tôn kính tổ tiên của họ.)
    • He is venerated as a national hero for his sacrifices. (Ông ấy được tôn kính như một anh hùng dân tộc những hy sinh của mình.)
    • The place where the ancient temple stood is still venerated by the local people. (Nơi ngôi đền cổ từng tọa lạc vẫn được người dân địa phương tôn kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be venerated": được tôn kính.
    • Her wisdom was venerated by all who knew her. (Sự khôn ngoan của được tất cả những ai biết tôn kính.)
  • "to venerate someone/something as...": tôn kính ai/cái như là...
    • The old teacher is venerated as a living encyclopedia. (Người thầy giáo già được tôn kính như một bách khoa toàn thư sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Veneration (danh từ): sự tôn kính, lòng tôn kính.
    • They hold the monument in great veneration. (Họ dành cho đài tưởng niệm một lòng tôn kính sâu sắc.)
  • Venerable (tính từ): đáng kính, đáng tôn kính (thường dùng cho người cao tuổi, địa vị tôn giáo, hoặc vật lịch sử lâu đời).
    • The venerable monk gave a speech. (Vị đáng kính đã một bài phát biểu.)
    • a venerable tradition (một truyền thống đáng tôn kính)
Từ đồng nghĩa
  • Revere: kính trọng, tôn kính (mang sắc thái trang trọng).
  • Reverence (động từ): tôn kính, kính trọng.
  • Honor: tôn vinh, kính trọng.
  • Admire: ngưỡng mộ, khâm phục (có thể ít tính chất tôn giáo/truyền thống hơn).
Từ trái nghĩa
  • Despise: khinh thường, coi thường.
  • Disdain: khinh miệt, coi khinh.
  • Scorn: khinh bỉ.
Thành ngữ liên quan
  • Hold in veneration: giữ trong lòng sự tôn kính.
    • The founding fathers are held in veneration. (Các vị tổ phụ lập quốc được giữ trong lòng sự tôn kính.)
venerate

We venerate the wisdom of our elders.

tính từ
  1. tôn kính
    • to venerate the aged
      tôn kính những người có tuổi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "venerate"

Từ có nhắc đến "venerate"