venery
Danh từ (Từ cổ, nghĩa cổ):
- Thuật săn bắn, hoạt động săn bắn: Chỉ việc săn bắt thú hoang, đặc biệt là khi sử dụng chó săn. Đây là nghĩa gốc và ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
Danh từ (Nghĩa chuyên ngành):
- Tình dục, hoạt động tình dục: Một thuật ngữ mang tính học thuật hoặc cổ xưa để chỉ hành vi giao phối hoặc sự ham muốn nhục dục.
Danh từ (Nghĩa săn bắn):
- The nobleman was skilled in the art of venery. (Ngài quý tộc rất tinh thông thuật săn bắn.)
- Books on medieval venery describe the use of falcons. (Sách về thuật săn bắn thời Trung Cổ mô tả việc sử dụng chim ưng.)
Danh từ (Nghĩa tình dục):
- The poem uses metaphors of venery to describe passion. (Bài thơ sử dụng phép ẩn dụ về tình dục để miêu tả đam mê.)
- In some old texts, "venery" refers to sexual indulgence. (Trong một số văn bản cổ, "venery" ám chỉ sự buông thả trong tình dục.)
"The sport of venery": Môn thể thao săn bắn (nghĩa cổ).
- He wrote a treatise on the sport of venery. (Ông ấy viết một chuyên luận về môn thể thao săn bắn.)
"Acts of venery": Hành vi tình dục (nghĩa học thuật/cổ).
- The courtly love tradition often contrasted romance with base acts of venery. (Truyền thống tình yêu cung đình thường đối lập sự lãng mạn với những hành vi tình dục thô tục.)
Venereal (adj): (Thuộc về) tình dục; hoặc (trong y học cổ) liên quan đến bệnh lây qua đường tình dục.
- Venereal diseases are now called STIs. (Các bệnh venereal giờ được gọi là nhiễm trùng lây qua đường tình dục.)
Hunter (n): Thợ săn (từ hiện đại, thông dụng hơn cho nghĩa săn bắn).
- Chase (n): Cuộc săn đuổi.
- Cho nghĩa săn bắn: Hunting, the hunt, pursuit.
- Cho nghĩa tình dục: Sexual intercourse, coitus, copulation (các từ này đều mang tính học thuật hoặc trang trọng).
Từ "venery" có hai nguồn gốc Latin khác nhau dẫn đến hai nghĩa hoàn toàn khác biệt: 1. Từ venari (nghĩa là "săn bắn"). 2. Từ Venus (tên nữ thần tình yêu).
Đây là một từ rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Khi gặp, người đọc cần dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa nào đang được sử dụng. Trong hầu hết các trường hợp, nó xuất hiện trong văn bản văn học, lịch sử hoặc học thuật.
- (từ cổ,nghĩa cổ) thuật săn (bằng chó)
- tình dục