finery

/fi'nes/
danh từ
  1. quần áo lộng lẫy
  2. đồ trang trí loè loẹt
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính sang trọng, tính lịch sự
danh từ
  1. (kỹ thuật) luyện tinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "finery"

Từ có nhắc đến "finery"

finery
She wore her finest finery to the evening gala.