finery

/fi'nes/
Học thuật
Thân thiện
finery

She wore her finest finery to the evening gala.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quần áo lộng lẫy, trang phục diêm dúa: Chỉ những bộ trang phục đẹp đẽ, sang trọng thường cầu kỳ, được mặc trong những dịp đặc biệt.
    • Đồ trang sức hoặc phụ kiện loè loẹt, trang trí rực rỡ: Chỉ những món đồ trang trí cá nhân tính chất phô trương, bắt mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She arrived at the ball in all her finery. ( ấy đến dự buổi khiêu vũ trong bộ trang phục lộng lẫy nhất của mình.)
    • The guests were dressed in their Sunday finery for the wedding. (Các vị khách mặc những bộ quần áo đẹp nhất thường dành cho Chủ nhật để đến dự đám cưới.)
    • He had no interest in the finery of jewels and silk. (Anh ta chẳng hề quan tâm đến những thứ trang sức lụa loè loẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in all one's finery": mặc toàn bộ trang phục, đồ trang sức đẹp nhất lộng lẫy nhất của mình.

    • The palace was filled with nobles in all their finery. (Cung điện chật ních những quý tộc trong bộ cánh lộng lẫy nhất của họ.)
  • "holiday finery": những bộ quần áo đẹp thường mặc vào ngày lễ, dịp nghỉ.

    • The children were excited to wear their holiday finery for the New Year's party. (Bọn trẻ háo hức mặc những bộ quần áo đẹp ngày lễ để dự tiệc Năm mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Fine (adj): tinh tế, thanh lịch, tốt đẹp. (Đây tính từ gốc, nhưng nghĩa không hoàn toàn trùng khớp với "finery").
  • Finely (adv): một cách tinh tế, tỉ mỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Regalia: trang phục, phù hiệu trang trọng (thường cho các nghi lễ hoặc chức vụ).
  • Attire: trang phục (từ trang trọng hơn, có thể chỉ chung).
  • Best clothes/best bib and tucker: quần áo đẹp nhất (thành ngữ, cách nói thân mật).
Từ trái nghĩa
  • Rags: quần áo rách rưới, tả tơi.
  • Everyday clothes: quần áo mặc hàng ngày, giản dị.
Lưu ý sử dụng
  • "Finery" thường mang sắc thái hơi trang trọng thường được dùng để miêu tả trang phục trong những dịp quan trọng, lễ hội, hoặc với hàm ý hơi phê phán về sự phô trương, loè loẹt.
  • Từ này ít khi dùngdạng số nhiều ("fineries" rất hiếm gặp).
finery

She wore her finest finery to the evening gala.

danh từ
  1. quần áo lộng lẫy
  2. đồ trang trí loè loẹt
  3. (từ hiếm,nghĩa hiếm) tính sang trọng, tính lịch sự
danh từ
  1. (kỹ thuật) luyện tinh

Từ chứa "finery"

Từ có nhắc đến "finery"