venezia
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Venezia (phiên âm tiếng Việt: Vơ-nê-đi-a hoặc Vơ-ni-dơ) là tên tiếng Ý của thành phố Venice. Đây là thủ phủ của vùng Veneto, miền bắc nước Ý. Thành phố được xây dựng trên 118 hòn đảo nhỏ trong một đầm phá thuộc Vịnh Venice. Điểm đặc biệt của Venezia là thay vì đường phố, thành phố có hệ thống kênh đào làm phương tiện giao thông chính. Venezia là một trong những cảng chính của Ý và là một điểm du lịch nổi tiếng thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Venezia là một trong những thành phố lãng mạn nhất thế giới.)
- (Du khách thường đi thuyền gondola qua các kênh đào của Venezia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Venezia" thường được dùng trong các ngữ cảnh văn hóa, lịch sử và du lịch để chỉ thành phố này, đặc biệt khi nhấn mạnh bản sắc Ý của nó.
- Trong văn học và nghệ thuật, "Venezia" thường được dùng để gợi lên hình ảnh lãng mạn, cổ kính và huyền bí.
- The masquerade ball in Venezia is a tradition dating back centuries. (Vũ hội hóa trang ở Venezia là một truyền thống có từ nhiều thế kỷ trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Venice (danh từ riêng): tên tiếng Anh của thành phố Venezia.
- Venetian (tính từ / danh từ): thuộc về Venezia; người dân Venezia.
- Venetian glass is famous for its intricate designs. (Thủy tinh Venetian nổi tiếng với các thiết kế tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
- Venice (tên tiếng Anh): thành phố Venezia.
- La Serenissima (danh từ riêng, tiếng Ý): biệt danh lịch sử của Cộng hòa Venezia, có nghĩa là "Người Dịu dàng nhất".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Venezia".
Thành ngữ liên quan
"The city of canals": thành ngữ chỉ Venezia, nhấn mạnh hệ thống kênh đào đặc trưng.
- Venezia is often called the "city of canals". (Venezia thường được gọi là "thành phố của những kênh đào".)
"The floating city": thành ngữ chỉ Venezia, vì thành phố được xây dựng trên mặt nước.
- Venezia is known as the "floating city" due to its unique architecture on water. (Venezia được biết đến như "thành phố nổi" nhờ kiến trúc độc đáo trên mặt nước.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "venezia"