phoenicia

phoenicia

Phoenician merchants sailed their ships across the Mediterranean Sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Phoenicia tên gọi của một quốc gia hàng hải cổ đại (một tập hợp các thành bang) nằmcuối phía đông của Địa Trung Hải. Khu vực này tương ứng với lãnh thổ của Liban, Syria Israel ngày nay.
dụ sử dụng
  • (Phoenicia nổi tiếng với thuốc nhuộm màu tím những thủy thủ lành nghề.)
  • (Bảng chữ cái được nhiều ngôn ngữ hiện đại sử dụng nguồn gốc từ Phoenicia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The civilization of Phoenicia": nền văn minh của Phoenicia.

    • The civilization of Phoenicia had a profound influence on the Mediterranean world. (Nền văn minh của Phoenicia ảnh hưởng sâu sắc đến thế giới Địa Trung Hải.)
  • "Phoenician trade networks": mạng lưới thương mại của người Phoenicia.

    • Phoenician trade networks extended across the entire Mediterranean Sea. (Mạng lưới thương mại của người Phoenicia trải dài khắp biển Địa Trung Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Phoenician (tính từ/danh từ): thuộc về Phoenicia; người Phoenicia.
    • The Phoenician alphabet was a major innovation in writing. (Bảng chữ cái Phoenicia một cải tiến lớn trong việc viết chữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Canaan (trong một số ngữ cảnh lịch sử): vùng đất Canaan, nơi Phoenicia tọa lạc.
    • Phoenicia is often referred to as part of ancient Canaan. (Phoenicia thường được coi một phần của vùng đất Canaan cổ đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Phoenicia" đây danh từ riêng chỉ địa danh lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Phoenicia".