ventail

Học thuật
Thân thiện
ventail

Le chevalier ajuste le ventail de son heaume.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Khảo cổ học) Chỗ thông hơi ( chiến): "ventail" là một bộ phận trên chiến thời trung cổ, thườngmột khe hở hoặc phần có thể mở ra để người đội có thể thở dễ dàng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chevalier releva le ventail de son heaume pour mieux respirer. (Kỵ đã mở chỗ thông hơi trên giáp của mình để thở tốt hơn.)
    • Ce ventail est une pièce mobile très importante de l'armure. (Chỗ thông hơi nàymột bộ phận di động rất quan trọng của bộ giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fermer le ventail": Đóng chỗ thông hơi lại (thường trước khi giao chiến).
    • Avant la charge, les soldats fermèrent leurs ventails. (Trước khi xung phong, các binh sĩ đã đóng các chỗ thông hơi của họ lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Ventaille (n.f): Một biến thể hoặc cách viết khác của "ventail", cùng chỉ bộ phận này trên giáp.
  • Grille de ventilation (n.f): Lưới thông gió (từ hiện đại, chức năng tương tự nhưng không dùng trong bối cảnh khảo cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Ouverture (n.f): Lỗ mở, khe hở (nghĩa chung).
  • Judas (n.m): Lỗ nhìn, lỗ thông (trên cửa, tường; nghĩa tương tự về chức năng "mở/đóng để quan sát hoặc thông hơi").
Lưu ý
  • Từ "ventail" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, mô tả về lịch sử, khảo cổ học hoặc khi nói về áo giáp thời trung cổ. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
ventail

Le chevalier ajuste le ventail de son heaume.

danh từ giống đực
  1. (khảo cổ học) chỗ thông hơi ( chiến)

Từ gần giống

Từ chứa "ventail"