ventilate
/'ventileit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thông gió, thông hơi, làm thoáng khí: Hành động cho phép không khí trong lành lưu thông vào một không gian kín để thay thế không khí cũ hoặc ô nhiễm.
- (Y học) Thông khí, hỗ trợ hô hấp: Hành động cung cấp oxy cho phổi hoặc máu của một người, thường bằng thiết bị y tế.
- Công bố, đưa ra bàn luận rộng rãi: Hành động trình bày một ý kiến, vấn đề hoặc cảm xúc ra công chúng để được thảo luận và xem xét.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- We need to ventilate the kitchen after cooking. (Chúng ta cần thông gió cho nhà bếp sau khi nấu ăn.)
- The patient was unable to breathe and had to be ventilated. (Bệnh nhân không thể thở và phải được thông khí hỗ trợ.)
- He used the meeting to ventilate his concerns about the project. (Anh ấy đã dùng buổi họp để công bố những lo ngại của mình về dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to ventilate a room": làm thoáng một căn phòng.
- Open the windows to ventilate the room. (Hãy mở cửa sổ để làm thoáng căn phòng.)
- "to ventilate an issue": đưa một vấn đề ra thảo luận.
- The committee aims to ventilate the issue of public safety. (Ủy ban nhằm mục đích đưa vấn đề an toàn công cộng ra thảo luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Ventilation (danh từ): sự thông gió, hệ thống thông gió.
- The building has excellent ventilation. (Tòa nhà có hệ thống thông gió tuyệt vời.)
- Ventilator (danh từ): máy thở, thiết bị thông gió.
- The patient is on a ventilator. (Bệnh nhân đang dùng máy thở.)
Từ đồng nghĩa
- Air (động từ): làm thoáng, phơi ra không khí.
- Aerate (động từ): làm thoáng khí, sục khí.
- Express (động từ): bày tỏ, thể hiện (ý kiến, cảm xúc).
- Voice (động từ): nói lên, phát biểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ventilate out: (không phổ biến) thường dùng "air out" hơn.
- Ventilate through: cho không khí lưu thông qua.
- The design allows air to ventilate through the building naturally. (Thiết kế cho phép không khí lưu thông qua tòa nhà một cách tự nhiên.)
ngoại động từ
- thông gió, thông hơi
- to ventilate a coal-minethông gió một mỏ than
- (y học) lọc (máu) bằng oxy
- công bố, đưa ra bàn luận rộng rãi
- to ventilate one's opinioncông bố ý kiến của mình
- the question must be ventilatedvấn đề phải được đưa ra bàn luận rộng rãi