unventilated

/' n'ventileitid/
Học thuật
Thân thiện
unventilated

The children felt sleepy in the small, unventilated classroom.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thông gió, không thoáng khí: Mô tả một không gian kín, không luồng không khí mới lưu thông vào, dẫn đến tình trạng ngột ngạt.
    • Chưa được đưa ra thảo luận rộng rãi, chưa được xem xét kỹ lưỡng: (Nghĩa ẩn dụ) Mô tả một ý tưởng, vấn đề hoặc quan điểm chưa được trình bày công khai để nhận được sự phản hồi hoặc đánh giá từ nhiều phía.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa đen - không gian vật ):

    • The basement was dark and unventilated. (Tầng hầm tối tăm không thông gió.)
    • Working in an unventilated room for hours can cause headaches. (Làm việc trong một căn phòng không thoáng khí nhiều giờ có thể gây đau đầu.)
  • Tính từ (Nghĩa bóng - ý tưởng, vấn đề):

    • His theory remained unventilated and was largely ignored by the academic community. (Lý thuyết của ông ấy vẫn chưa được đem ra mổ xẻ phần lớn bị giới học thuật phớt lờ.)
    • These are unventilated assumptions that need to be challenged. (Đây những giả định chưa được kiểm chứng cần phải được đặt nghi vấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unventilated anger/resentment": Sự tức giận/ oán giận bị dồn nén, không cơ hội được bày tỏ hoặc giải tỏa.
    • Years of unventilated resentment finally exploded. (Bao năm oán giận bị dồn nén cuối cùng đã bùng nổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ventilated (adj): Được thông gió, thoáng khí. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
  • Unvented (adj): Không ống thông hơi, lỗ thông hơi (thường dùng cho thiết bị, hệ thống).
  • Stuffy (adj): Ngột ngạt, oi bức (có thể dùng thay thế cho nghĩa không gian vật ).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa không gian: Airless (thiếu không khí), close (ngột ngạt), stifling (ngột ngạt, nghẹt thở).
  • Nghĩa ý tưởng: Unexamined (chưa được xem xét), undiscussed (chưa được thảo luận), untested (chưa được kiểm chứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unventilated")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unventilated")

unventilated

The children felt sleepy in the small, unventilated classroom.

tính từ
  1. không thông gió, không thông hi; không thoáng khí
  2. chưa đưa ra bàn luận rộng r i

Từ tương tự