ventilateur

Học thuật
Thân thiện
ventilateur

Une femme allume le ventilateur pour se rafraîchir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quạt máy: Một thiết bị cơ học hoặc điện dùng để tạo ra luồng không khí, thường để làm mát hoặc thông gió.
    • (Kỹ thuật) Máy quạt gió: Thiết bị trong các hệ thống kỹ thuật dùng để lưu thông, hút hoặc đẩy không khí.
    • Ống xả hơi (chuồng tiêu): Cấu trúc dạng ống trong các công trình vệ sinh (như nhà vệ sinh tự hoại) để thoát khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il fait chaud, allume le ventilateur. (Trời nóng quá, hãy bật quạt máy lên.)
    • Le système de climatisation utilise un grand ventilateur. (Hệ thống điều hòa không khí sử dụng một máy quạt gió lớn.)
    • Il faut nettoyer le ventilateur de la salle de bain. (Cần phải vệ sinh ống xả hơi trong phòng tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ventilateur qui bourdonne": quạt máy kêu vù vù, ù ù.
    • Le vieux ventilateur qui bourdonne m'empêche de dormir. (Chiếc quạt máy kêu vù vù kỹ khiến tôi không ngủ được.)
Biến thể từ liên quan
  • Ventiler (động từ): thông gió, làm thoáng khí.
    • Il faut ventiler la pièce après avoir peint. (Cần phải thông gió cho căn phòng sau khi sơn.)
  • Ventilation (danh từ giống cái): sự thông gió, hệ thống thông gió.
    • La ventilation de cette usine est très efficace. (Hệ thống thông gió của nhà máy này rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Éventail (danh từ giống đực): quạt tay (dạng cầm tay, gấp được).
  • Ventilo (danh từ giống đực, thân mật): cách nói tắt, thân mật của "ventilateur".
Các cụm từ kỹ thuật liên quan

(Lưu ý: Các cụm từ dưới đâycác thuật ngữ kỹ thuật chỉ các loại quạt chuyên dụng, không phải là phrasal verb.) - Ventilateur aspirateur: quạt hút. - Ventilateur soufflant: quạt thổi, quạt đẩy. - Ventilateur réversible: quạt đổi chiều (vừa hút vừa đẩy). - Ventilateur à hélice: quạt cánh, quạt dọc trục.

ventilateur

Une femme allume le ventilateur pour se rafraîchir.

danh từ giống đực
  1. quạt máy
    • Ventilateur aspirateur
      quạt hút
    • Ventilateur à double aspiration
      quạt hút kép, quạt hút hai bên
    • Ventilateur soufflant
      quạt thổi, quạt đẩy
    • Ventilateur foulant/ventilateur positif
      quạt đẩy, quạt nén
    • Ventilateur de tirage/ventilateur négatif
      quạt xả
    • Ventilateur réversible
      quạt đổi chiều
    • Ventilateur à palettes
      quạt chong chóng
    • Ventilateur à refoulement
      quạt nén, quạt nạp
    • Ventilateur à hélice/ventilateur hélicoïdal
      quạt xoắn ốc, quạt dọc trục
    • Ventilateur qui bourdonne
      quạt máy vù vù
  2. (kỹ thuật) máy quạt gió
  3. ống xả hơi (chuồng tiêu)