ventouse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Ống giác: Một dụng cụ y tế hình chuông, thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, được dùng để tạo lực hút trên da nhằm mục đích trị liệu.
- (Động vật học) Giác mút: Cơ quan có hình đĩa tròn, có khả năng bám chặt vào bề mặt nhờ tạo ra lực hút, thường thấy ở một số loài động vật như bạch tuộc, đỉa.
- Lỗ thông (hơi, nước...): Một lỗ hổng hoặc ống nhỏ được thiết kế để cho không khí hoặc chất lỏng thoát ra, đảm bảo sự thông thoáng hoặc cân bằng áp suất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a posé une ventouse sur son dos pour soulager les tensions musculaires. (Bác sĩ đã đặt một ống giác lên lưng anh ấy để giảm căng cơ.)
- La pieuvre utilise ses ventouses pour saisir ses proies et se déplacer. (Con bạch tuộc sử dụng các giác mút của nó để bắt con mồi và di chuyển.)
- N'oubliez pas de déboucher la ventouse de la bouteille d'eau avant de la remplir. (Đừng quên thông lỗ thông hơi của chai nước trước khi đổ đầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Poseur de ventouses": Thầy thuốc chuyên về giác hơi.
- Il consulte un poseur de ventouses traditionnel. (Anh ấy đi khám một thầy thuốc giác hơi truyền thống.)
"Effet ventouse": Hiệu ứng hút/chân không, thường dùng trong giao thông để mô tả tình trạng một phương tiện bị hút về phía xe khác khi di chuyển với tốc độ cao.
- Sur l'autoroute, il faut faire attention à l'effet ventouse entre les poids lourds. (Trên đường cao tốc, phải cẩn thận với hiệu ứng hút giữa các xe tải hạng nặng.)
Biến thể và từ gần giống
Ventouser (động từ): Thực hiện giác hơi, đặt ống giác.
- Le thérapeute va ventouser les zones douloureuses. (Nhà trị liệu sẽ giác hơi các vùng bị đau.)
Ventouse d'aspiration (cụm danh từ): Ống hút, thường là bộ phận của máy hút bụi.
- La ventouse d'aspiration de l'aspirateur est bouchée. (Ống hút của máy hút bụi bị tắc rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Suceur (danh từ giống đực, Động vật học): Giác mút.
- Vide (danh từ giống đực, trong ngữ cảnh kỹ thuật): Chân không, khoảng trống (có thể liên quan đến nguyên lý hút).
- Évent (danh từ giống đực): Lỗ thông hơi, lỗ thoát khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành từ "ventouse" với vai trò là động từ. "Ventouser" là động từ gốc.)
Thành ngữ liên quan
- Coller comme une ventouse: Bám chặt như giác mút, dính chặt lấy ai đó một cách khó chịu.
- Cet enfant colle comme une ventouse à sa mère dès qu'il y a du monde. (Đứa trẻ này bám dính lấy mẹ nó như giác mút mỗi khi có người lạ.)
danh từ giống cái
- (y học) ống giác
- (động vật học) giác mút
- lỗ thông (hơi, nước...)