ventouse

danh từ giống cái
  1. (y học) ống giác
  2. (động vật học) giác mút
  3. lỗ thông (hơi, nước...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ventouse"

Từ có nhắc đến "ventouse"

ventouse
Une ventouse est utilisée pour déboucher un évier.