ventôse

Học thuật
Thân thiện
ventôse

Le ventôse est le sixième mois du calendrier républicain français.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tháng Ventôse: Tên của một tháng trong Lịch Cộng hòa Pháp, được sử dụng từ năm 1793 đến năm 1805. Tháng này thường rơi vào khoảng từ cuối tháng 2 đến cuối tháng 3 dương lịch. Tên gọi bắt nguồn từ tiếng Latinh "ventosus", có nghĩa là "nhiều gió".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La fête du printemps était célébrée en ventôse. (Lễ hội mùa xuân được tổ chức vào tháng Ventôse.)
    • Sous la Révolution, ventôse était le sixième mois de l'année. (Dưới thời Cách mạng, Ventôsetháng thứ sáu của năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les décrets de ventôse": Các sắc lệnh tháng Ventôse. Đâytên gọi chung cho hai sắc lệnh quan trọng được thông qua vào tháng Ventôse năm II (1794) dưới thời Cách mạng Pháp, liên quan đến việc tịch thu tài sản của những người bị kết án phân phối cho người nghèo.
Biến thể từ gần giống
  • Calendrier républicain (danh từ giống đực): Lịch Cộng hòa, hệ thống lịch trong đó "ventôse" là một tháng.
  • Pluviôse (danh từ giống đực): Tháng trước Ventôse trong Lịch Cộng hòa, có nghĩa là "tháng mưa".
  • Germinal (danh từ giống đực): Tháng sau Ventôse trong Lịch Cộng hòa, có nghĩa là "tháng nảy mầm".
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đâymột danh từ riêng chỉ một tháng cụ thể trong một hệ thống lịch sử. Có thể diễn đạt tương đương với le sixième mois du calendrier républicain (tháng thứ sáu của lịch cộng hòa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đâydanh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
ventôse

Le ventôse est le sixième mois du calendrier républicain français.

danh từ giống đực
  1. thông gió (lịch cộng hòa Pháp)