ventis

Học thuật
Thân thiện
ventis

Un ventis est un arbre renversé par le vent dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực, số nhiều (Les ventis):
    • Cây bị gió làm đổ: Từ này dùng trong lâm nghiệp để chỉ những cây cối trong rừng đã bị đổ hoặc bật gốc do tác động của gió lớn, bão.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Après la tempête, les bûcherons ont dégager les ventis pour sécuriser la forêt. (Sau cơn bão, những người tiều phu phải dọn dẹp những cây bị gió làm đổ để đảm bảo an toàn cho khu rừng.)
    • La présence de nombreux ventis peut favoriser la propagation des incendies. (Sự hiện diện của nhiều cây đổ có thể làm lây lan cháy rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Faux ventis: Cây đã được đào một phần gốc (chặt rễ) để chờ gió lớn thổi đổ một cách tự nhiên, thườngmột kỹ thuật khai thác gỗ cổ điển.
    • Les anciens bûcherons créaient des faux ventis pour faciliter l'abattage. (Những tiều phu ngày xưa tạo ra những cây đào gốc chờ gió đổ để việc đốn hạ dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chablis (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa chuyên ngành, cũng chỉ cây trong rừng bị gió làm đổ.
  • Arbre déraciné (cụm danh từ): Cây bị bật gốc (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong bối cảnh lâm nghiệp).
Từ đồng nghĩa
  • Chablis (danh từ giống đực): cây bị gió làm đổ.
  • Arbres couchés/abattus par le vent (cụm từ): những cây bị gió quật đổ.
ventis

Un ventis est un arbre renversé par le vent dans la forêt.

danh từ giống đực số nhiều
  1. (lâm nghiệp) cây bị gió làm đổ
    • faux ventis
      cây đào gốc để chờ gió làm đổ

Từ chứa "ventis"