ventis

danh từ giống đực số nhiều
  1. (lâm nghiệp) cây bị gió làm đổ
    • faux ventis
      cây đào gốc để chờ gió làm đổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ventis"

ventis
Un ventis est un arbre renversé par le vent dans la forêt.