venturesome
/'ventʃəsəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mạo hiểm, liều lĩnh: Chỉ người sẵn sàng chấp nhận rủi ro hoặc thử thách mới, thường với sự táo bạo và quyết tâm.
- Phiêu lưu: Chỉ tinh thần thích khám phá, dám thử nghiệm những điều mới lạ hoặc chưa biết trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He was known for his venturesome spirit, always seeking new challenges. (Anh ấy được biết đến với tinh thần mạo hiểm, luôn tìm kiếm những thử thách mới.)
- The company made a venturesome investment in the emerging technology. (Công ty đã thực hiện một khoản đầu tư mạo hiểm vào công nghệ mới nổi.)
- Her venturesome approach to cooking led to some surprisingly delicious dishes. (Cách tiếp cận phiêu lưu của cô ấy trong nấu ăn đã tạo ra một số món ngon đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a venturesome entrepreneur": một doanh nhân mạo hiểm, liều lĩnh.
- The market was revolutionized by a venturesome entrepreneur with a radical idea. (Thị trường đã được cách mạng hóa bởi một doanh nhân mạo hiểm với một ý tưởng triệt để.)
- "venturesome journey": hành trình phiêu lưu, mạo hiểm.
- They embarked on a venturesome journey across the uncharted desert. (Họ bắt đầu một hành trình mạo hiểm băng qua sa mạc chưa được vẽ bản đồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Venturous (tính từ): (cách viết khác, nghĩa tương tự) mạo hiểm, liều lĩnh.
- The venturous explorer did not fear the unknown. (Nhà thám hiểm liều lĩnh không sợ hãi điều chưa biết.)
- Venture (danh từ): việc kinh doanh mạo hiểm, cuộc phiêu lưu; (động từ): mạo hiểm, liều làm.
- Starting a business is always a risky venture. (Bắt đầu một doanh nghiệp luôn là một việc kinh doanh mạo hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Daring: táo bạo, cả gan.
- Audacious: táo bạo, liều lĩnh (thường hàm ý bất chấp quy tắc).
- Adventurous: thích phiêu lưu, mạo hiểm.
- Bold: bạo dạn, dũng cảm.
Từ trái nghĩa
- Cautious: thận trọng, cẩn thận.
- Timid: nhút nhát, rụt rè.
- Unadventurous: không thích phiêu lưu, thận trọng.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "venturesome" một cách trực tiếp. Tinh thần của từ thường được thể hiện trong các cụm từ mô tả.)
tính từ
- mạo hiểm, phiêu lưu, liều, liều lĩnh
- a venturesome enterprisemột công việc mạo hiểm