venturous

/əd'ventʃərəs/ Cách viết khác : (venturous) /'ventʃərəs/
Học thuật
Thân thiện
venturous

A venturous explorer climbs a steep mountain path.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thích phiêu lưu, thích mạo hiểm: Chỉ tính cách của một người sẵn sàng thử những điều mới lạ, khám phá những nơi mới hoặc tham gia vào các hoạt động yếu tố rủi ro.
    • Liều lĩnh: Có thể mang nghĩa hơi tiêu cực, chỉ việc sẵn sàng chấp nhận rủi ro một cách thiếu thận trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a venturous spirit and loves to travel to remote places. ( ấy tinh thần thích mạo hiểm yêu thích du lịch tới những vùng xa xôi.)
    • The venturous explorer mapped unknown territories. (Nhà thám hiểm liều lĩnh đã lập bản đồ những vùng lãnh thổ chưa được biết đến.)
    • Investing all his savings in a startup was a venturous decision. (Đầu toàn bộ tiền tiết kiệm vào một công ty khởi nghiệp một quyết định mạo hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "venturous undertaking": một công việc/dự án mạo hiểm.

    • Sailing across the ocean alone is a venturous undertaking. (Một mình vượt biển bằng thuyền buồm một công việc mạo hiểm.)
  • "venturous investor": nhà đầu mạo hiểm (sẵn sàng đầu vào các dự án rủi ro cao).

    • Venturous investors often seek high returns in new technology markets. (Các nhà đầu mạo hiểm thường tìm kiếm lợi nhuận caocác thị trường công nghệ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Adventurous (adj): thích phiêu lưu, mạo hiểm (từ phổ biến gần nghĩa nhất với "venturous").
  • Venturesome (adj): thích mạo hiểm, liều lĩnh (cùng gốc nghĩa tương tự).
  • Venture (n/động từ): cuộc phiêu lưu, mạo hiểm; liều làm gì.
Từ đồng nghĩa
  • Daring: táo bạo, cả gan.
  • Audacious: táo bạo, liều lĩnh (thường nhấn mạnh sự bất chấp).
  • Bold: dũng cảm, mạnh dạn.
  • Risk-taking: thích chấp nhận rủi ro.
Từ trái nghĩa
  • Cautious: thận trọng.
  • Timid: nhút nhát, rụt rè.
  • Prudent: khôn ngoan, thận trọng.
Lưu ý sử dụng
  • "Venturous" một từ tương đối trang trọng ít phổ biến hơn so với "adventurous". Tuy nhiên, hai từ này có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
  • Nghĩa "liều lĩnh" của "venturous" thường được hiểu trong ngữ cảnh, đôi khi mang hàm ý phê phán nhẹ về sự thiếu suy tính kỹ lưỡng.
venturous

A venturous explorer climbs a steep mountain path.

tính từ
  1. thích phiêu lưu, thích mạo hiểm, phiêu lưu, mạo hiểm
  2. liều lĩnh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự