daring

/'deəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
daring

A young climber makes a daring ascent up a sheer rock face.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Táo bạo, cả gan: sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro hoặc thử thách; thể hiện sự mạo hiểm không sợ hãi.
    • Phiêu lưu, mới lạ: Mang tính đột phá, nguyên bản hoặc đi trước thời đại.
  2. Danh từ:

    • Sự táo bạo, sự cả gan: Phẩm chất hoặc hành động thể hiện lòng dũng cảm sự sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc điều chưa biết.
    • Hành động thách thức: Một lời thách thức hoặc một việc làm nguy hiểm, liều lĩnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She made a daring escape from the castle. ( ấy thực hiện một cuộc trốn thoát táo bạo khỏi lâu đài.)
    • The designer is known for her daring fashion choices. (Nhà thiết kế nổi tiếng với những lựa chọn thời trang táo bạo.)
  • Danh từ:

    • The success of the mission depended on his daring. (Thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào sự táo bạo của anh ta.)
    • Climbing that mountain alone was an act of great daring. (Việc leo ngọn núi đó một mình một hành động rất cả gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "daring do": (thường dùng trong văn chương) hành động dũng cảm, phiêu lưu mạo hiểm.

    • The novel is full of tales of daring do. (Cuốn tiểu thuyết đầy ắp những câu chuyện về các hành động dũng cảm.)
  • "on a daring": trong một hành động liều lĩnh.

    • He set out on a daring to cross the desert alone. (Anh ấy bắt đầu một hành động liều lĩnh băng qua sa mạc một mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Daringly (trạng từ): một cách táo bạo.

    • She dressed daringly for the party. ( ấy ăn mặc một cách táo bạo cho bữa tiệc.)
  • Dare (động từ/danh từ): thách thức, dám làm.

    • I dare you to tell the truth. (Tôi thách anh nói sự thật đấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Audacious: táo bạo, liều lĩnh (thường hàm ý coi thường quy tắc hoặc chuẩn mực).
    • Bold: bạo dạn, dũng cảm.
    • Venturesome: thích mạo hiểm, gan dạ.
  • Danh từ:

    • Boldness: sự bạo dạn, sự dũng cảm.
    • Hardiness: sự gan góc, sự dẻo dai.
    • Audacity: sự táo bạo, sự trơ trẽn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "daring")

Thành ngữ liên quan
  • Daring rescue: cuộc giải cứu táo bạo.

    • The firefighters performed a daring rescue from the burning building. (Lính cứu hỏa đã thực hiện một cuộc giải cứu táo bạo từ tòa nhà đang cháy.)
  • A leap in the dark: một bước nhảy vào bóng tối (hành động mạo hiểm không biết kết quả).

    • Starting this business was a real leap in the dark. (Bắt đầu công việc kinh doanh này thực sự một hành động liều lĩnh.)
daring

A young climber makes a daring ascent up a sheer rock face.

danh từ
  1. sự táo bạo, sự cả gan
tính từ
  1. táo bạo, cả gan; phiêu lưu