daring
/'deəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Táo bạo, cả gan: Có sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro hoặc thử thách; thể hiện sự mạo hiểm và không sợ hãi.
- Phiêu lưu, mới lạ: Mang tính đột phá, nguyên bản hoặc đi trước thời đại.
Danh từ:
- Sự táo bạo, sự cả gan: Phẩm chất hoặc hành động thể hiện lòng dũng cảm và sự sẵn sàng đối mặt với nguy hiểm hoặc điều chưa biết.
- Hành động thách thức: Một lời thách thức hoặc một việc làm nguy hiểm, liều lĩnh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She made a daring escape from the castle. (Cô ấy thực hiện một cuộc trốn thoát táo bạo khỏi lâu đài.)
- The designer is known for her daring fashion choices. (Nhà thiết kế nổi tiếng với những lựa chọn thời trang táo bạo.)
Danh từ:
- The success of the mission depended on his daring. (Thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào sự táo bạo của anh ta.)
- Climbing that mountain alone was an act of great daring. (Việc leo ngọn núi đó một mình là một hành động rất cả gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"daring do": (thường dùng trong văn chương) hành động dũng cảm, phiêu lưu mạo hiểm.
- The novel is full of tales of daring do. (Cuốn tiểu thuyết đầy ắp những câu chuyện về các hành động dũng cảm.)
"on a daring": trong một hành động liều lĩnh.
- He set out on a daring to cross the desert alone. (Anh ấy bắt đầu một hành động liều lĩnh là băng qua sa mạc một mình.)
Biến thể và từ gần giống
Daringly (trạng từ): một cách táo bạo.
- She dressed daringly for the party. (Cô ấy ăn mặc một cách táo bạo cho bữa tiệc.)
Dare (động từ/danh từ): thách thức, dám làm.
- I dare you to tell the truth. (Tôi thách anh nói sự thật đấy.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Audacious: táo bạo, liều lĩnh (thường hàm ý coi thường quy tắc hoặc chuẩn mực).
- Bold: bạo dạn, dũng cảm.
- Venturesome: thích mạo hiểm, gan dạ.
Danh từ:
- Boldness: sự bạo dạn, sự dũng cảm.
- Hardiness: sự gan góc, sự dẻo dai.
- Audacity: sự táo bạo, sự trơ trẽn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "daring")
Thành ngữ liên quan
Daring rescue: cuộc giải cứu táo bạo.
- The firefighters performed a daring rescue from the burning building. (Lính cứu hỏa đã thực hiện một cuộc giải cứu táo bạo từ tòa nhà đang cháy.)
A leap in the dark: một bước nhảy vào bóng tối (hành động mạo hiểm mà không biết kết quả).
- Starting this business was a real leap in the dark. (Bắt đầu công việc kinh doanh này thực sự là một hành động liều lĩnh.)
danh từ
- sự táo bạo, sự cả gan
tính từ
- táo bạo, cả gan; phiêu lưu