daring

/'deəriɳ/
danh từ
  1. sự táo bạo, sự cả gan
tính từ
  1. táo bạo, cả gan; phiêu lưu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "daring"

daring
A young climber makes a daring ascent up a sheer rock face.