feintise
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự giả vờ; thói giả vờ: Hành động hoặc thói quen cố ý thể hiện một cảm xúc, ý định hoặc tình trạng không có thật; sự không thành thật trong hành vi hoặc lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sa feintise était évidente pour tous. (Sự giả vờ của cô ấy là rõ ràng đối với tất cả mọi người.)
- La feintise est une arme en politique. (Sự giả vờ là một vũ khí trong chính trị.)
- Il détestait la feintise et préférait la franchise. (Anh ta ghét thói giả vờ và thích sự thẳng thắn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir avec feintise": hành động một cách giả tạo, không chân thật.
- Il a obtenu ce qu'il voulait en agissant avec feintise. (Hắn ta đã đạt được điều mình muốn bằng cách hành động giả vờ.)
"Un sourire plein de feintise": một nụ cười đầy vẻ giả tạo.
- Elle nous a accueillis avec un sourire plein de feintise. (Cô ta đón tiếp chúng tôi với một nụ cười đầy vẻ giả tạo.)
Biến thể và từ gần giàng
Feindre (động từ): giả vờ, giả bộ.
- Il feint d'être malade. (Nó giả vờ bị ốm.)
Feint (danh từ giống đực, trong thể thao): động tác giả, cú đánh giả.
- Le boxeur a esquive la feinte de son adversaire. (Võ sĩ quyền anh đã né được cú đánh giả của đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
- Hypocrisie: sự đạo đức giả, sự giả dối.
- Simulation: sự giả vờ, sự giả đò (thường về bệnh tật hoặc cảm xúc).
- Tromperie: sự lừa dối, sự gian trá.
- Dissimulation: sự che giấu, sự giấu giếm.
Từ trái nghĩa
- Franchise: sự thẳng thắn, sự bộc trực.
- Sincérité: sự chân thành.
- Authenticité: tính chân thực, tính xác thực.
- Candeur: sự ngây thơ, sự chất phác.
Lưu ý
- Từ cũ: "Feintise" là một từ có tần suất sử dụng thấp trong tiếng Pháp hiện đại, thường được tìm thấy trong văn học cổ điển hoặc ngữ cảnh trang trọng, văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày, các từ như hypocrisie hoặc faux-semblant thường được dùng phổ biến hơn.
danh từ giống cái
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự giả vờ; thói giả vờ