verb
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
verb
verb
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
17
18
19
20
21
»
»»
Words Mentioning "verb"
cauterise
cauterize
caution
cave
cave in
cavern
cavern out
cavil
cavort
caw
cease
cede
celebrate
cell phone
cement
cense
censor
censure
census
center
center on
center punch
centralise
centralize
centre
centrifugate
centrifuge
cere
cerebrate
certificate
certify
cha-cha
chafe
chaff
chaffer
chagrin
chain
chain-smoke
chain up
chair
chairman
chalk
chalk out
chalk up
challenge
chamber
chamfer
champ
champion
chance
chance on
chance upon
chandelle
change
change by reversal
change course
change form
change hands
change integrity
change intensity
change magnitude
change over
change owners
change posture
change shape
change state
change surface
change taste
channel
channelise
channelize
channel-surf
chant
chap
chaperon
chaperone
char
character
characterise
characterize
charcoal
charge
charge up
chariot
charleston
charm
chart
charter
chase
chase after
««
«
17
18
19
20
21
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...