fardage

Học thuật
Thân thiện
fardage

Le commerçant arrange le fardage dans sa vitrine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Thương nghiệp) Sự bày hàng tốt lên mặt: Hành động sắp xếp, trưng bày những mặt hàng chất lượng tốt, hấp dẫn nhấtvị trí dễ thấy nhất (như trên cùng, phía ngoài) để thu hút khách hàng, trong khi có thể che giấu những hàng hóa kém chất lượng hơnbên trong hoặc phía dưới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fardage est une technique de marketing parfois trompeuse. (Fardagemột kỹ thuật tiếp thị đôi khi gây hiểu lầm.)
    • Les inspecteurs ont constaté un fardage évident dans la caisse de fruits. (Các thanh tra viên đã phát hiện ra một sự bày hàng tốt lên mặt rõ ràng trong thùng trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pratiquer le fardage": thực hiện việc bày hàng tốt lên mặt.
    • Certains commerçants peu scrupuleux pratiquent le fardage. (Một số thương nhân thiếu đạo đức thực hiện việc bày hàng tốt lên mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Farder (động từ): son điểm phấn, làm đẹp bề ngoài; (nghĩa bóng) che đậy, tô vẽ sự thật.
    • Farder la réalité (Tô vẽ thực tế).
Từ đồng nghĩa
  • Maquillage (danh từ giống đực): sự trang điểm; (nghĩa bóng) sự tô vẽ, sự sắp xếp giả tạo.
  • Truquage (danh từ giống đực): sự gian lận, sự sắp xếp giả.
Từ trái nghĩa
  • Présentation honnête (cụm danh từ): sự trưng bày trung thực.
  • Étalage fidèle (cụm danh từ): sự bày bán phản ánh đúng chất lượng.
fardage

Le commerçant arrange le fardage dans sa vitrine.

danh từ giống đực
  1. (thương nghiệp) sự bày hàng tốt lên mặt

Từ gần giống

Từ chứa "fardage"