vergeté

Học thuật
Thân thiện
vergeté

Une feuille de palmier est naturellement vergetée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • sọc nhỏ: Mô tả một bề mặt, hình ảnh hoặc vật thể được trang trí hoặc đặc điểmnhững đường kẻ mảnh, song song thường đều đặn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le tissu est vergeté de fines rayures bleues. (Vải này những sọc nhỏ màu xanh lam.)
    • Une surface vergetée peut donner une impression d'élégance. (Một bề mặt sọc nhỏ có thể tạo cảm giác thanh lịch.)
    • La décoration de la céramique est délicatement vergetée. (Họa tiết trên đồ gốm sứ những đường sọc nhỏ tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vergeté" trong nghệ thuật thiết kế: Thường dùng để mô tả các họa tiết đường kẻ mảnh trong hội họa, dệt may, kiến trúc hoặc thiết kế đồ họa.
    • L'artiste a choisi un fond vergeté pour son portrait. (Họa đã chọn một nền sọc nhỏ cho bức chân dung của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Vergeture (danh từ giống cái): Vết rạn (da), vân nhỏ.
  • Rayé (tính từ): sọc (nói chung, sọc có thể to hoặc nhỏ).
  • Strié (tính từ): vân, rãnh nhỏ (thường do tự nhiên hoặc kết cấu tạo thành).
Từ đồng nghĩa
  • Strié: vân, đường rãnh.
  • Zébré: vằn, sọc (giống ngựa vằn).
Từ trái nghĩa
  • Uni: Trơn, không hoa văn.
  • Lisse: Nhẵn, phẳng.
vergeté

Une feuille de palmier est naturellement vergetée.

tính từ
  1. sọc nhỏ
    • Figure vergetée
      hình sọc nhỏ

Từ gần giống

Từ chứa "vergeté"