vernix

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Chất nhờn trắng như phô mai: "vernix" một chất bảo vệ màu trắng, dạng sệt như phô mai, bao phủ da của thai nhi trong tử cung. Chất này giúp bảo vệ da thai nhi khỏi tác động của nước ối giúp da dễ dàng lọt qua ống sinh trong quá trình sinh nở.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ sơ sinh vẫn còn được phủ bởi chất vernix sau khi sinh.)
  • (Chất vernix hoạt động như một chất dưỡng ẩm tự nhiên cho làn da mỏng manh của em bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vernix caseosa": thuật ngữ y khoa đầy đủ cho chất vernix, thường được dùng trong các tài liệu chuyên ngành sản khoa.

    • The presence of vernix caseosa indicates a full-term pregnancy. (Sự hiện diện của vernix caseosa cho thấy một thai kỳ đủ tháng.)
  • "Vernix removal": quá trình loại bỏ vernix khỏi da trẻ sơ sinh, thường được thực hiện trong phòng sinh bằng cách lau nhẹ nhàng.

    • Nurses carefully perform vernix removal to avoid irritating the baby's skin. (Các y tá cẩn thận thực hiện loại bỏ vernix để tránh kích ứng da em bé.)
Biến thể từ gần giống
  • Vernix caseosa (n): tên đầy đủ chính xác hơn trong y học.
    • Vernix caseosa is composed of sebum, lanugo hairs, and shed skin cells. (Vernix caseosa bao gồm nhờn, lông tế bào da bong tróc.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất nhờn thai nhi: cụm từ mô tả thông dụng trong tiếng Việt.
  • Lớp phủ bảo vệ thai nhi: cách diễn đạt giải thích chức năng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vernix" do đây thuật ngữ chuyên ngành y học.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vernix
A newborn baby has a coating of vernix on its skin.