verranne

Học thuật
Thân thiện
verranne

Une verranne brille doucement sous la lumière du soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sợi thủy tinh nhỏ: Một sợi rất mảnh dài được làm từ thủy tinh, thường được sử dụng trong các vật liệu tổng hợp hoặc để cách nhiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'isolant est composé de verranne. (Vật liệu cách nhiệt được cấu tạo từ sợi thủy tinh nhỏ.)
    • Il faut manipuler la verranne avec précaution pour éviter les irritations. (Cần phải xửsợi thủy tinh nhỏ một cách thận trọng để tránh bị kích ứng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tissu de verranne": vải sợi thủy tinh.
    • Ce tissu de verranne est très résistant. (Loại vải sợi thủy tinh này rất bền.)
Biến thể từ gần giống
  • Fibre de verre (cụm danh từ giống cái): sợi thủy tinh (cách gọi thông dụng hơn cho vật liệu tương tự).
    • La coque du bateau est en fibre de verre. (Thân tàu được làm bằng sợi thủy tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Filament de verre: sợi thủy tinh.
verranne

Une verranne brille doucement sous la lumière du soleil.

danh từ giống cái
  1. sợi thủy tinh nhỏ

Từ gần giống