varenne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Đất màu (miền Tây nước Pháp): Chỉ một loại đất đai màu mỡ, thường được tìm thấy ở các vùng phía tây nước Pháp.
- Vùng vua đi săn: Trong lịch sử, từ này cũng có thể dùng để chỉ một khu vực săn bắn dành riêng cho nhà vua hoặc giới quý tộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette varenne est très fertile. (Mảnh đất màu này rất màu mỡ.)
- Le roi organisait des chasses dans la varenne. (Nhà vua tổ chức các cuộc săn bắn trong khu vực săn bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre une terre en varenne": Biến một mảnh đất thành đất màu hoặc khu vực canh tác.
- Les agriculteurs ont mis cette zone en varenne. (Những người nông dân đã biến khu vực này thành đất màu.)
Biến thể và từ gần giống
- Garenne (danh từ giống cái): Khu vực có nhiều thỏ rừng; cũng có thể chỉ một khu đất rào kín.
- Une garenne naturelle. (Một khu vực tự nhiên có nhiều thỏ rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Terre fertile: Đất đai màu mỡ.
- Réserve de chasse: Khu bảo tồn săn bắn.
danh từ giống cái
- đất màu (miền Tây nước Pháp)
- vùng vua đi săn