varenne

Học thuật
Thân thiện
varenne

Une varenne est un terrain de chasse royal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đất màu (miền Tây nước Pháp): Chỉ một loại đất đai màu mỡ, thường được tìm thấycác vùng phía tây nước Pháp.
    • Vùng vua đi săn: Trong lịch sử, từ này cũng có thể dùng để chỉ một khu vực săn bắn dành riêng cho nhà vua hoặc giới quý tộc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette varenne est très fertile. (Mảnh đất màu này rất màu mỡ.)
    • Le roi organisait des chasses dans la varenne. (Nhà vua tổ chức các cuộc săn bắn trong khu vực săn bắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre une terre en varenne": Biến một mảnh đất thành đất màu hoặc khu vực canh tác.
    • Les agriculteurs ont mis cette zone en varenne. (Những người nông dân đã biến khu vực này thành đất màu.)
Biến thể từ gần giống
  • Garenne (danh từ giống cái): Khu vực nhiều thỏ rừng; cũng có thể chỉ một khu đất rào kín.
    • Une garenne naturelle. (Một khu vực tự nhiên nhiều thỏ rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Terre fertile: Đất đai màu mỡ.
  • Réserve de chasse: Khu bảo tồn săn bắn.
varenne

Une varenne est un terrain de chasse royal.

danh từ giống cái
  1. đất màu (miền Tây nước Pháp)
  2. vùng vua đi săn