verrine

Học thuật
Thân thiện
verrine

Une verrine protège la lampe de la table à cartes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải) Đèn địa bàn: Một loại đèn được sử dụng trên tàu thuyền để chiếu sáng khu vực đặt địa bàn, thường nằm trong buồng lái, giúp người điều khiển có thể đọc được phương hướng vào ban đêm.
    • Bầu thủy tinh: Lớp vỏ bọc bằng thủy tinh bảo vệ bên ngoài một bóng đèn điện, thường hình dạng như một cái bình hoặc cốc nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le capitaine a allumé la verrine pour consulter la boussole. (Thuyền trưởng đã bật đèn địa bàn để xem la bàn.)
    • La verrine de cette lampe ancienne est très délicate. (Bầu thủy tinh của chiếc đèn cổ này rất tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hàng hải cổ điển, "verrine" là một thuật ngữ chuyên môn chỉ thiết bị chiếu sáng cụ thể cho địa bàn.
  • Trong lĩnh vực đồ cổ hoặc thiết kế đèn, "verrine" có thể chỉ phần chụp thủy tinh giá trị trang trí hoặc lịch sử.
Biến thể từ gần giống
  • Verre (danh từ giống đực): Kính, ly, thủy tinh. (Từ gốc chung, chỉ chất liệu.)
  • Abat-jour (danh từ giống đực): Chụp đèn. (Một bộ phận khác của đèn, thường bằng vải hoặc giấy, để che tản ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa hàng hải): (đèn la bàn).
  • (Cho nghĩa bầu đèn): (hình cầu bằng thủy tinh), (chuông thủy tinh).
Lưu ý
  • Từ "verrine" này khác biệt hoàn toàn với từ "verrine" hiện đại trong ẩm thực (một loại ly nhỏ dùng để đựng món khai vị hoặc tráng miệng). Đâyhai từ đồng âm nhưng nguồn gốc ý nghĩa khác nhau. Từ được giải thíchđâythuật ngữ kỹ thuật/hàng hải.
verrine

Une verrine protège la lampe de la table à cartes.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) đèn địa bàn (chiếu sáng chỗ đặt địa bàn trong khoáng lái)
  2. bầu thủy tinh (bao ngoài đèn điện)