verrazano

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà thám hiểm người Ý: "Verrazano" (hay chính xác hơn Giovanni da Verrazzano) một nhà hàng hải người Florence, sống vào khoảng năm 1485-1528. Ông nổi tiếng đã khám phá bờ biển phía đông của Bắc Mỹ, bao gồm khu vực ngày nay New York New England.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Verrazano was the first European to explore the New York Bay. (Verrazano người châu Âu đầu tiên khám phá Vịnh New York.)
    • The Verrazano-Narrows Bridge in New York is named after him. (Cầu Verrazano-NarrowsNew York được đặt tên theo ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Verrazano-Narrows Bridge": Cầu Verrazano-Narrows, một cây cầu treo nổi tiếngthành phố New York, nối liền Brooklyn Staten Island.
    • The Verrazano-Narrows Bridge is one of the longest suspension bridges in the world. (Cầu Verrazano-Narrows một trong những cây cầu treo dài nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Verrazzano (danh từ riêng): Cách viết khác của "Verrazano", thường được sử dụng trong các tài liệu lịch sử.
    • Giovanni da Verrazzano is the full name of the explorer. (Giovanni da Verrazzano tên đầy đủ của nhà thám hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm: explorer.
  • Nhà hàng hải: navigator.
Các cụm từ liên quan
  • Khám phá của Verrazano: Verrazano's exploration.
    • Verrazano's exploration of the North American coast was significant for European colonization. (Cuộc khám phá bờ biển Bắc Mỹ của Verrazano ý nghĩa quan trọng đối với quá trình thực dân hóa của châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Verrazano", đây một tên riêng mang tính lịch sử, không phải từ vựng thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

verrazano
Giovanni da Verrazano stands on the deck of his ship, looking toward a new coastline.