versant

/'və:sənt/
Học thuật
Thân thiện
versant

The hikers climbed the steep, rocky versant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sườn dốc, dốc núi: Chỉ một mặt dốc hoặc sườn núi, đặc biệt của một ngọn núi hoặc một dãy núi. Từ này thường được dùng trong địa địa chất học để mô tả địa hình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The western versant of the mountain receives more rainfall. (Sườn phía tây của ngọn núi nhận được nhiều mưa hơn.)
    • Climbing the steep versant was a challenge for the hikers. (Leo lên sườn dốc đứng một thử thách đối với những người đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mountain versant": Sườn núi.
    • The study focused on the flora of the northern mountain versant. (Nghiên cứu tập trung vào hệ thực vật của sườn núi phía bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Slope (n): Độ dốc, sườn dốc (từ thông dụng hơn).
  • Hillside (n): Sườn đồi.
  • Incline (n): Độ nghiêng, chỗ dốc.
Từ đồng nghĩa
  • Hillside: Sườn đồi.
  • Mountainside: Sườn núi.
  • Declivity: Sườn dốc, chỗ dốc xuống.
Lưu ý
  • Versant một từ chuyên ngành, được sử dụng phổ biến hơn trong văn viết học thuật, địa hoặc các báo cáo kỹ thuật hơn trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các tình huống thông thường, các từ như slope hoặc hillside thường được ưa dùng hơn.
versant

The hikers climbed the steep, rocky versant.

danh từ
  1. sườn dốc, dốc

Từ chứa "versant"