conversant

/kən'və:sənt/
Học thuật
Thân thiện
conversant

She is conversant with the latest software for graphic design.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thành thạo, quen thuộc, am hiểu: kiến thức hoặc kinh nghiệm đầy đủ về một chủ đề, kỹ năng hoặc lĩnh vực cụ thể, đủ để có thể thảo luận hoặc làm việc với một cách tự tin.
    • Thân mật, thân thiết (cổ, ít dùng): mối quan hệ gần gũi, thân thiết với ai đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is conversant with the latest software development tools. ( ấy thành thạo với các công cụ phát triển phần mềm mới nhất.)
    • To work in international trade, you need to be conversant with import-export regulations. (Để làm việc trong thương mại quốc tế, bạn cần am hiểu các quy định xuất nhập khẩu.)
    • The new employee is not yet conversant with our company's procedures. (Nhân viên mới vẫn chưa quen thuộc với các quy trình của công ty chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conversant with": Thành thạo với, am hiểu về (cái ). Đây cấu trúc phổ biến nhất.
    • All our technicians are conversant with multiple operating systems. (Tất cả kỹ thuật viên của chúng tôi đều thành thạo nhiều hệ điều hành.)
  • "conversant in": Thành thạo trong (một lĩnh vực, ngôn ngữ).
    • He is conversant in three languages: English, French, and Japanese. (Anh ấy thành thạo ba ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Pháp Tiếng Nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Conversance (danh từ): Sự thành thạo, sự am hiểu.
    • Her conversance with the subject impressed the interview panel. (Sự am hiểu của ấy về chủ đề đã gây ấn tượng với hội đồng phỏng vấn.)
  • Conversantly (trạng từ): Một cách thành thạo.
    • He spoke conversantly about the history of the region. (Anh ấy nói một cách thành thạo về lịch sử của vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Familiar with: Quen thuộc với.
  • Proficient in: Thành thạo, tinh thông trong.
  • Well-versed in: Thông thạo, am hiểu về.
  • Knowledgeable about: kiến thức về.
Từ trái nghĩa
  • Ignorant of: Không biết về, thiếu hiểu biết về.
  • Unfamiliar with: Không quen thuộc với.
  • Unacquainted with: Chưa làm quen với, không biết tới.
Lưu ý sử dụng
  • Từ conversant thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật hơn trong hội thoại thông thường.
  • Nghĩa "thân mật, thân thiết" (với người) hiện nay được coi cổ rất hiếm khi được sử dụng. Nghĩa phổ biến hiện đại luôn liên quan đến kiến thức sự thành thạo về một chủ đề, kỹ năng hoặc hệ thống.
conversant

She is conversant with the latest software for graphic design.

tính từ
  1. thân mật, thân thiết
    • conversant with someone
      thân mật với ai, thân thiết với ai
  2. biết, quen, giỏi, thạo (việc )
    • not yet conversant with the new rules
      chưa biết những điều lệ mới
    • conversant with something
      thạo việc
  3. (+ about, in, with) liên quan tơi, dính dáng tới

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "conversant"

Từ có nhắc đến "conversant"