vertement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách gay gắt, mạnh mẽ: Dùng để diễn tả cách nói, hành động hoặc phản ứng có tính chất nghiêm khắc, thẳng thắn và thường mang ý chỉ trích, phê phán.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a été critiqué vertement pour son attitude. (Anh ta đã bị chỉ trích gay gắt vì thái độ của mình.)
- Le directeur a répondu vertement à la proposition. (Giám đốc đã trả lời một cách gay gắt đối với đề xuất đó.)
- Elle s'est plainte vertement du mauvais service. (Cô ấy đã phàn nàn một cách gay gắt về dịch vụ tồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"S'exprimer vertement": Phát biểu một cách gay gắt, thẳng thừng.
- L'opposition s'est exprimée vertement contre la nouvelle loi. (Phe đối lập đã phát biểu một cách gay gắt chống lại luật mới.)
"Être pris à partie vertement": Bị công kích, bị chất vấn một cách gay gắt.
- Le ministre a été pris à partie vertement par les journalistes. (Vị bộ trưởng đã bị các nhà báo chất vấn một cách gay gắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Vertu (danh từ): Đức hạnh, nhân đức. (Lưu ý: Từ này có gốc từ khác, không phải là biến thể trực tiếp của "vertement", nhưng thường bị nhầm lẫn do cách viết gần giống).
- Véhément/Véhémente (tính từ): Mãnh liệt, dữ dội (về cảm xúc, lời nói). Có sắc thái gần với "vertement" nhưng thường chỉ cường độ mạnh mẽ hơn là sự chỉ trích.
Từ đồng nghĩa
- Sévèrement: Một cách nghiêm khắc.
- Vivement: Một cách sôi nổi, mạnh mẽ (trong một số ngữ cảnh có thể dùng thay thế).
- Acremente: Một cách chua chát, gay gắt (ít phổ biến hơn).
- Rudement: Một cách thô bạo, nặng nề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì "vertement" là phó từ, không tạo thành cụm động từ kép trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "vertement". Từ này thường xuất hiện trong các cấu trúc mô tả hành động nói hoặc phê bình.
phó từ
- gay gắt
- Réprimander vertementquở mắng gay gắt