vertex
/'və:teks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đỉnh (trong hình học): Điểm gặp nhau của hai cạnh trong một hình đa giác hoặc đa diện, hoặc điểm cao nhất của một hình.
- Đỉnh đầu (trong giải phẫu): Phần cao nhất của đầu người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sommet d'une pyramide est un vertex. (Đỉnh của một kim tự tháp là một vertex.)
- Les trois vertex d'un triangle sont reliés par des côtés. (Ba đỉnh của một tam giác được nối với nhau bằng các cạnh.)
- En anatomie, le vertex désigne le haut du crâne. (Trong giải phẫu, vertex chỉ phần đỉnh của hộp sọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vertex d'un angle": đỉnh của một góc.
- Le point où les deux segments se rencontrent est le vertex de l'angle. (Điểm mà hai đoạn thẳng gặp nhau là đỉnh của góc.)
"Vertex d'une parabole": đỉnh của một parabol.
- Le vertex de cette parabole se trouve au point (0,0). (Đỉnh của parabol này nằm ở điểm (0,0).)
Biến thể và từ gần giống
- Sommet (n.m): đỉnh, chóp (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho núi, sự nghiệp).
- Apex (n.m): đỉnh, chóp (thường dùng trong sinh học, thiên văn hoặc trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Sommet: đỉnh.
- Point culminant: điểm cao nhất.
danh từ giống đực
- (giải phẫu) đỉnh đầu