vertex

/'və:teks/
Học thuật
Thân thiện
vertex

Le vertex est la partie la plus haute du crâne humain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đỉnh (trong hình học): Điểm gặp nhau của hai cạnh trong một hình đa giác hoặc đa diện, hoặc điểm cao nhất của một hình.
    • Đỉnh đầu (trong giải phẫu): Phần cao nhất của đầu người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le sommet d'une pyramide est un vertex. (Đỉnh của một kim tự thápmột vertex.)
    • Les trois vertex d'un triangle sont reliés par des côtés. (Ba đỉnh của một tam giác được nối với nhau bằng các cạnh.)
    • En anatomie, le vertex désigne le haut du crâne. (Trong giải phẫu, vertex chỉ phần đỉnh của hộp sọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vertex d'un angle": đỉnh của một góc.

    • Le pointles deux segments se rencontrent est le vertex de l'angle. (Điểm hai đoạn thẳng gặp nhauđỉnh của góc.)
  • "Vertex d'une parabole": đỉnh của một parabol.

    • Le vertex de cette parabole se trouve au point (0,0). (Đỉnh của parabol này nằmđiểm (0,0).)
Biến thể từ gần giống
  • Sommet (n.m): đỉnh, chóp (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho núi, sự nghiệp).
  • Apex (n.m): đỉnh, chóp (thường dùng trong sinh học, thiên văn hoặc trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Sommet: đỉnh.
  • Point culminant: điểm cao nhất.
vertex

Le vertex est la partie la plus haute du crâne humain.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) đỉnh đầu

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vertex"