vortex

/'vɔ:teks/
danh từ giống đực
  1. xoáy nước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vortex"

vortex
Un vortex se forme dans l'eau qui s'écoule de la baignoire.