vortex
/'vɔ:teks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Xoáy nước: Một chuyển động xoáy tròn mạnh mẽ và thường nguy hiểm của nước, có thể hút các vật thể xuống dưới.
- Xoáy, vòng xoáy (nói chung): Chỉ bất kỳ chuyển động xoáy tròn nào của chất lỏng, khí hoặc thậm chí là các sự kiện, cảm xúc có tính chất cuốn hút và khó thoát ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le bateau a été aspiré par un vortex puissant. (Con thuyền đã bị một xoáy nước mạnh hút vào.)
- Elle se sentit prise dans le vortex de ses émotions. (Cô ấy cảm thấy mình bị cuốn vào vòng xoáy cảm xúc của chính mình.)
- Un vortex de vent a soulevé les feuilles. (Một cơn xoáy gió đã cuốn những chiếc lá bay lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être pris dans un vortex": bị cuốn vào một vòng xoáy (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
- Le pays est pris dans un vortex de violence. (Đất nước đang bị cuốn vào một vòng xoáy bạo lực.)
"vortex social/politique": vòng xoáy xã hội/chính trị (nghĩa bóng).
- Ces rumeurs ont créé un vortex médiatique. (Những tin đồn đó đã tạo ra một vòng xoáy truyền thông.)
Biến thể và từ gần giống
Tourbillon (n.m): xoáy, vòng xoáy (thường nhỏ hơn hoặc ít dữ dội hơn "vortex"; cũng có nghĩa bóng là sự quay cuồng, hối hả).
- Un tourbillon de poussière. (Một cơn xoáy bụi.)
- Le tourbillon de la vie parisienne. (Sự quay cuồng của cuộc sống Paris.)
Cyclone (n.m): cơn lốc xoáy, bão xoáy (quy mô lớn, thường chỉ hiện tượng khí tượng).
- Remous (n.m): dòng nước xoáy, chỗ nước xoáy (thường nhỏ và cục bộ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Gouffre (n.m): vực sâu, vực thẳm (có thể dùng theo nghĩa bóng tương tự, chỉ thứ gì đó có sức hút hoặc nuốt chửng).
- Spirale (n.f): hình xoắn ốc, vòng xoáy (nhấn mạnh hình dạng hơn là chuyển động).
Thành ngữ liên quan
- Le vortex de l'enfer: vòng xoáy địa ngục (cụm từ mang tính văn chương, ẩn dụ chỉ một tình huống cực kỳ hỗn loạn và đau khổ).
- La guerre les a plongés dans le vortex de l'enfer. (Chiến tranh đã đẩy họ vào vòng xoáy địa ngục.)
danh từ giống đực
- xoáy nước