verticale

tính từ giống cái
  1. xem vertical
danh từ giống cái
  1. phương thẳng đứng, vị trí thẳng đứng
  2. đường thẳng đứng
    • à la verticale
      thẳng đứng
    • Escalader une falaise à la verticale
      leo thẳng đứng một vách đá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "verticale"

Từ có nhắc đến "verticale"

verticale
Une touriste escalade une falaise à la verticale.