vertical

/'və:tikəl/
Học thuật
Thân thiện
vertical

La tour Eiffel est une structure verticale emblématique de Paris.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thẳng đứng: Chỉ phương hướng hoặc vị trí tạo thành một góc 90 độ với mặt phẳng nằm ngang, đi từ trên xuống dưới hoặc ngược lại.
    • Theo chiều dọc: Chỉ sự sắp xếp hoặc chuyển động theo hướng từ trên xuống dưới.
  2. Danh từ giống đực:

    • Đường thẳng đứng: Vật thể, đường kẻ hoặc hướng tính chất thẳng đứng.
    • (Thiên văn học) Vòng thẳng đứng: Một vòng tròn lớn trên thiên cầu đi qua thiên đỉnh thiên để của người quan sát.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le mur est parfaitement vertical. (Bức tường hoàn toàn thẳng đứng.)
    • Une chute verticale peut être très dangereuse. (Một rơi theo chiều dọc có thể rất nguy hiểm.)
  • Danh từ:

    • Tracez un vertical sur votre feuille. (Hãy vẽ một đường thẳng đứng trên tờ giấy của bạn.)
    • L'astronome étudie le vertical pour ses mesures. (Nhà thiên văn học nghiên cứu vòng thẳng đứng để thực hiện các phép đo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la verticale": Ở tư thế thẳng đứng.

    • Le poteau est placé à la verticale. (Cây cột được đặt tư thế thẳng đứng.)
  • "Plan vertical": Mặt phẳng thẳng đứng.

    • L'architecte dessine sur un plan vertical. (Kiến trúc sư vẽ trên một mặt phẳng thẳng đứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Verticalement (trạng từ): Một cách thẳng đứng, theo chiều dọc.

    • La flèche monte verticalement. (Mũi tên bay lên một cách thẳng đứng.)
  • Verticalité (danh từ giống cái): Tính thẳng đứng.

    • La verticalité de la tour est impressionnante. (Tính thẳng đứng của tòa tháp thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Perpendiculaire (tính từ): Vuông góc (thường dùng khi so sánh với một đường tham chiếu ngang).
  • Droit (tính từ): Thẳng (có thể chỉ phương thẳng đứng trong ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Horizontal (tính từ): Nằm ngang.
    • La ligne horizontale coupe la ligne verticale. (Đường nằm ngang cắt đường thẳng đứng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Être à la verticale de quelque chose": Ở ngay phía trên (theo phương thẳng đứng) một vật đó.
    • L'avion est à la verticale de l'aéroport. (Máy bay ngay phía trên sân bay.)
vertical

La tour Eiffel est une structure verticale emblématique de Paris.

tính từ
  1. thẳng đứng
    • Ligne verticale
      đường thẳng đứng
    • Station verticale
      tư thế thẳng đứng
danh từ giống đực
  1. (thiên văn) vòng thẳng đứng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vertical"