vertical

/'və:tikəl/
tính từ
  1. thẳng đứng
    • Ligne verticale
      đường thẳng đứng
    • Station verticale
      tư thế thẳng đứng
danh từ giống đực
  1. (thiên văn) vòng thẳng đứng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "vertical"

Từ có nhắc đến "vertical"

vertical
La tour Eiffel est une structure verticale emblématique de Paris.