vesalius
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Vesalius (Andreas Vesalius, 1514–1564): Một bác sĩ phẫu thuật người Flemish (vùng nay thuộc Bỉ), được công nhận là cha đẻ của ngành giải phẫu học hiện đại. Ông nổi tiếng với công trình cải cách cách nghiên cứu cơ thể người thông qua việc mổ xẻ trực tiếp, thay vì dựa vào các lý thuyết cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
- (Vesalius đã cách mạng hóa việc nghiên cứu giải phẫu người bằng những bản vẽ chi tiết của ông.)
- (Công trình của Vesalius đã thách thức nhiều niềm tin lâu đời về cơ thể con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The legacy of Vesalius": Di sản của Vesalius, thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử y học.
- The legacy of Vesalius is still evident in modern surgical practices. (Di sản của Vesalius vẫn còn rõ rệt trong các thực hành phẫu thuật hiện đại.)
"Vesalius's De humani corporis fabrica": Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông, "Về cấu trúc cơ thể người".
- Vesalius's *De humani corporis fabrica is considered one of the most important books in medicine.* (Tác phẩm De humani corporis fabrica của Vesalius được coi là một trong những cuốn sách quan trọng nhất trong y học.)
Biến thể và từ gần giống
- Vesalian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Vesalius hoặc phương pháp giải phẫu của ông.
- The Vesalian approach to anatomy emphasized direct observation. (Phương pháp giải phẫu kiểu Vesalius nhấn mạnh vào quan sát trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
- Cha đẻ của giải phẫu học hiện đại: Một cụm từ miêu tả vai trò của Vesalius, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
- Nhà giải phẫu học tiên phong: Mô tả chung cho những người đi đầu trong lĩnh vực này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Vesalius".)
Thành ngữ liên quan
- "Vesalius moment": Một thuật ngữ không chính thức, dùng để chỉ một khoảnh khắc đột phá trong khoa học, tương tự như cách Vesalius đã thay đổi ngành giải phẫu.
- The discovery of DNA structure was a Vesalius moment for genetics. (Việc phát hiện cấu trúc DNA là một khoảnh khắc Vesalius trong di truyền học.)