viability

/,vaiə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
viability

The scientist tests the viability of the seeds in the lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng sống được, khả năng tồn tại: Chỉ khả năng của một sinh vật sống (như thai nhi, cây cối) có thể tiếp tục sống phát triển bình thường.
    • Khả năng khả thi, tính khả thi: Chỉ khả năng một kế hoạch, dự án hoặc ý tưởng có thể được thực hiện thành công trong thực tế.
    • Khả năng đứng vững, tính bền vững: Chỉ khả năng một tổ chức, hệ thống hoặc chính phủ có thể duy trì hoạt động lâu dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor confirmed the viability of the fetus after the scan. (Bác sĩ xác nhận khả năng sống được của thai nhi sau khi siêu âm.)
    • We need to study the financial viability of this business plan before investing. (Chúng ta cần nghiên cứu tính khả thi về tài chính của kế hoạch kinh doanh này trước khi đầu .)
    • The long-term viability of the new government depends on public support. (Khả năng đứng vững lâu dài của chính phủ mới phụ thuộc vào sự ủng hộ của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Economic viability": Tính khả thi về kinh tế.

    • The project's economic viability is still in question. (Tính khả thi về kinh tế của dự án vẫn còn một câu hỏi.)
  • "Test the viability": Kiểm tra tính khả thi/khả năng sống.

    • Scientists are testing the viability of the seeds in Martian soil. (Các nhà khoa học đang kiểm tra khả năng nảy mầm của hạt giống trong đất Sao Hỏa.)
Biến thể từ gần giống
  • Viable (tính từ): Có thể sống được; khả thi.
    • This is a viable solution to our problem. (Đây một giải pháp khả thi cho vấn đề của chúng ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Feasibility (n): Tính khả thi (thường dùng cho kế hoạch, dự án).
  • Sustainability (n): Tính bền vững (nhấn mạnh khả năng duy trì lâu dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ 'viability')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'viability')

viability

The scientist tests the viability of the seeds in the lab.

danh từ
  1. khả năng sống được (của thai nhi, cây cối...)
  2. khả năng nảy mầm được (hạt giống)
  3. khả năng thành tựu được (kế hoạch)
  4. khả năng đứng vững (chính phủ)