vibrateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy rung, bộ rung: Thiết bị cơ khí tạo ra chuyển động rung hoặc dao động, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp và xây dựng.
- (Trong xây dựng) Máy đầm rung: Một loại máy rung chuyên dụng dùng để đầm chặt bê tông hoặc các vật liệu rời khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le vibrateur permet de compacter le béton frais. (Máy rung cho phép đầm chặt bê tông tươi.)
- Un vibrateur a été fixé au coffrage. (Một bộ rung đã được gắn vào cốp pha.)
- Ce vibrateur est utilisé pour éviter les bulles d'air dans le mélange. (Máy rung này được dùng để tránh bọt khí trong hỗn hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vibrateur de coffrage": máy rung cốp pha (loại gắn vào thành cốp pha để rung bê tông).
- "Vibrateur de joints": máy đầm rung (dùng để đầm các khe nối hoặc bề mặt).
- "Vibrateur de trémies": máy rung tiếp liệu (gắn vào phễu chứa để vật liệu chảy ra dễ dàng).
Biến thể và từ gần giống
- Vibrer (động từ): rung động, dao động.
- La machine vibre à haute fréquence. (Máy rung ở tần số cao.)
- Vibration (danh từ giống cái): sự rung, độ rung.
- Les vibrations du moteur sont fortes. (Độ rung của động cơ rất mạnh.)
- Vibratoire (tính từ): (thuộc về) sự rung.
- L'énergie vibratoire. (Năng lượng rung.)
Từ đồng nghĩa
- Excitateur (danh từ giống đực): bộ kích thích, máy gây rung (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Moteur vibrant (danh từ giống đực): động cơ rung.
Các cụm từ liên quan
- Mettre en marche le vibrateur: khởi động máy rung.
- Il faut mettre en marche le vibrateur avant de couler le béton. (Phải khởi động máy rung trước khi đổ bê tông.)
- Arrêter le vibrateur: dừng máy rung.
- Arrêtez le vibrateur après cinq minutes. (Hãy dừng máy rung sau năm phút.)
danh từ giống đực
- máy rung, bộ rung
- (xây dựng) máy đầm rung
- Vibrateur de coffragemáy rung cốp pha
- Vibrateur de jointsmáy đầm rung
- Vibrateur de trémiesmáy rung tiếp liệu