vicariat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chức phó linh mục: Chức vụ hoặc nhiệm vụ của một phó linh mục.
- Địa phận phó linh mục: Khu vực địa lý hoặc giáo xứ dưới quyền quản lý của một phó linh mục.
- Tòa phó linh mục: Văn phòng hoặc nơi làm việc của một phó linh mục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a été nommé au vicariat de cette paroisse. (Ông ấy đã được bổ nhiệm vào chức phó linh mục của giáo xứ này.)
- Le prêtre travaille dans son vicariat. (Vị linh mục làm việc trong tòa phó linh mục của mình.)
- Cette décision relève du vicariat. (Quyết định này thuộc thẩm quyền của địa phận phó linh mục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vicariat apostolique": Một đơn vị hành chính của Giáo hội Công giáo, thường được thiết lập ở các vùng truyền giáo và do một Khâm sứ Tòa Thánh đứng đầu, chưa phải là một giáo phận chính thức.
- Le vicariat apostolique a été érigé au XIXe siècle. (Địa phận khâm mạng tòa thánh đã được thiết lập vào thế kỷ XIX.)
Biến thể và từ gần giống
- Vicaire (danh từ giống đực): Phó linh mục, người giữ chức vụ vicariat.
- Vicarial, vicariale (tính từ): Thuộc về chức phó linh mục hoặc vicariat.
Từ đồng nghĩa
- Délégation (danh từ giống cái): Sự ủy quyền, sự ủy thác (trong ngữ cảnh hành chính).
- Supplégance (danh từ giống cái): Chức vụ thay thế tạm thời (có thể dùng trong bối cảnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "vicariat")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vicariat")
danh từ giống đực
- chức phó linh mục
- địa phận phó linh mục
- tòa phó linh mục
- vicariat apostoliqueđịa phận khâm mạng tòa thánh