vicissitude

/vi'sisitju:d/
Học thuật
Thân thiện
vicissitude

The project's progress experienced the usual vicissitudes of research.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thăng trầm, sự thịnh suy: Chỉ sự thay đổi liên tục thường không thể đoán trước trong hoàn cảnh, vận mệnh hoặc điều kiện sống, đặc biệt những thay đổi xen kẽ giữa tốt xấu.
    • Sự biến đổi, sự đổi thay (cổ, thi ca): Chỉ sự thay đổi tính chu kỳ hoặc tuần hoàn, như sự luân chuyển của các mùa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He remained calm through all the vicissitudes of his career. (Anh ấy vẫn bình tĩnh trải qua mọi sự thăng trầm trong sự nghiệp.)
    • The vicissitudes of life taught her resilience. (Những nỗi thăng trầm của cuộc đời đã dạy ấy sự kiên cường.)
    • The novel captures the vicissitudes of a family over three generations. (Cuốn tiểu thuyết ghi lại những thăng trầm của một gia đình qua ba thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the vicissitudes of fortune": những sự thay đổi bất thường của vận mệnh.

    • They were prepared for the vicissitudes of fortune in the business world. (Họ đã chuẩn bị sẵn sàng cho những thăng trầm của vận mệnh trong thế giới kinh doanh.)
  • "subject to the vicissitudes of...": chịu sự biến động của...

    • Agricultural output is subject to the vicissitudes of the weather. (Sản lượng nông nghiệp chịu sự biến động của thời tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Vicissitudinous (adj, hiếm): tính chất thăng trầm, đầy biến đổi.
  • Vicissitudinary (adj, cổ): thuộc về sự thay đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Ups and downs: những lúc thăng lúc trầm.
  • Fluctuation: sự dao động, biến động.
  • Mutability: tính có thể thay đổi, tính bất định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "vicissitude")

vicissitude

The project's progress experienced the usual vicissitudes of research.

danh từ
  1. sự thăng trầm; sự thịnh suy
    • the vicissitudes of life
      những nỗi thăng trầm của cuộc đời
  2. (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) sự thay đổi chu kỳ, sự tuần hoàn
    • the vicissitude of seasons
      sự tuần hoàn của các mùa

Từ có nhắc đến "vicissitude"