vicugna

Định nghĩa

Danh từ:
- Loài lạc đà không bướu Nam Mỹ: "vicugna" một danh từ chỉ một loài động vật thuộc họ Camelidae (họ lạc đà), sốngvùng núi cao dãy Andes, Nam Mỹ. Loài này kích thước nhỏ hơn lạc đà thông thường, không bướu, nổi tiếng với bộ lông mềm mại, quý giá.

dụ sử dụng
  • (Loài vicugna nguồn gốc từ vùng núi cao Andes của Peru, Bolivia Chile.)
  • (Lông của loài vicugna rất được đánh giá cao độ mềm mại ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vicugna" trong ngữ cảnh khoa học: Thường được dùng trong phân loại động vật học để chỉ chi động vật này.
    • The genus Vicugna includes two species: the vicuña and the alpaca. (Chi Vicugna bao gồm hai loài: vicuña alpaca.)
Biến thể từ gần giống
  • Vicuña (n): Cách viết phổ biến hơn của "vicugna", chỉ cùng một loài động vật.
    • The vicuña is a protected species in South America. (Loài vicuña loài được bảo vệNam Mỹ.)
  • Alpaca (n): Một loài khác trong cùng chi, được thuần hóa để lấy lông.
    • Alpacas are domesticated relatives of the vicugna. (Alpaca họ hàng đã được thuần hóa của loài vicugna.)
Từ đồng nghĩa
  • Camelid: động vật họ lạc đà (bao gồm vicugna, alpaca, llama, camel).
    • The vicugna is a small camelid found in the Andes. (Loài vicugna một loài lạc đà nhỏ được tìm thấydãy Andes.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "vicugna".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "vicugna"

vicugna
A vicugna grazes on the high mountain plains.